Sustainable Development S.U.D. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUSTAINABLE DEVELOPMENT S.U.D
56
进口笔数
0
出口笔数
$4.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311035608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8W3SE3 |
| 成立日期 | 2011-08-03 |
| 联系地址 | 14A Đường số 23, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUSTAINABLE DEVELOPMENT S.U.D |
| 企业英文名称 | SUSTAINABLE DEVELOPMENT S.U.D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14A Đường số 23, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84931706742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 44 | $3.96M |
| 中国 | 12 | $876.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agria S.A. | 保加利亚 | 44 | $3.96M | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Agria S.A. | 中国 | 2 | $248.0K | 零售杀菌剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.6K | 980600、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $148.0K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.3K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 1 | $71.7K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $79.2K |
| 2026-04-14 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $79.2K |
| 2026-04-08 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $82.8K |
| 2026-04-08 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $82.8K |
| 2026-03-27 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $79.2K |
| 2026-03-05 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $79.2K |
| 2026-02-26 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $53.5K |
| 2026-02-26 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $24.4K |
| 2026-02-13 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $82.8K |
| 2026-02-05 | 零售杀菌剂 | AGRIA SA | 保加利亚 | $82.8K |