Viet Han Technical & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Việt Hàn
- 邮箱2
57
进口笔数
0
出口笔数
$242.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106856295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWRBCW5 |
| 成立日期 | 2015-05-20 |
| 联系地址 | Số 69, ngách 299/66, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TECHNICAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 69, ngách 299/66, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842432455355 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 36 | $170.6K |
| 韩国 | 21 | $72.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 23 | $113.7K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Smart Parts Corp | 韩国 | 21 | $72.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Neptune Exports | 印度 | 13 | $56.8K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他车辆零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $47 |
| 2026-01-30 | 车辆保险杠及零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $270 |
| 2026-01-30 | 车用照明信号装置 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $540 |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $24 |
| 2026-01-30 | 非泡沫橡胶密封件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $80 |
| 2026-01-30 | 其他车辆零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $60 |
| 2026-01-30 | 转向系统零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $40 |
| 2026-01-30 | 其他硫化橡胶制品 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $24 |
| 2026-01-30 | 其他车辆零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $40 |
| 2026-01-30 | 车辆保险杠及零件 | PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $225 |