KND Design & Automation Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và THI CôNG Tự ĐộNG HóA KND
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$228.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202055788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5FGY84 |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Thôn Bạch Mai (tại nhà Bà Đào Thị Mỵ), Xã Đồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG TỰ ĐỘNG HÓA KND |
| 企业英文名称 | KND DESIGN AND AUTOMATION CONSTRUCTION LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bạch Mai (tại nhà Bà Đào Thị Mỵ), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0932694156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 128 | $228.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $118.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 101 | $107.0K | 音频设备零件、其他电子IC |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $592 | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $329 | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他风扇 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-18 | 其他风扇 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-18 | 其他风扇 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-18 | 气体过滤机械 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-18 | 乙烯聚合物塑料 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁铸件 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-18 | 自粘塑料卷 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-18 | 自粘塑料卷 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-18 | 清洁用布 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-18 | 打字机色带 | Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $73 |