NHA TRANG HITECH CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CôNG NGHệ CAO NHA TRANG
34
进口笔数
20
出口笔数
$18.3K
进口金额
$127.7K
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201292624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK68KAC9 |
| 成立日期 | 2011-05-25 |
| 联系地址 | 152 Hoàng Văn Thụ, Phường Phương Sài, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO NHA TRANG |
| 企业英文名称 | NHA TRANG HITECH COMPANY, LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152 Hoàng Văn Thụ, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | 02583817345 |
| 邮箱 | info@nhtc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $5.4K |
| 波兰 | 1 | $3.8K |
| 中国台湾 | 20 | $3.5K |
| 马来西亚 | 13 | $1.4K |
| 日本 | 15 | $1.4K |
| 菲律宾 | 15 | $604 |
| 美国 | 10 | $512 |
| 泰国 | 14 | $391 |
| 法国 | 1 | $245 |
| 英国 | 2 | $231 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $104.3K |
| 韩国 | 3 | $12.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $10.2K |
| 越南 | 1 | $315 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 10 | $6.8K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Estimote Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3.8K | 处理器及控制器 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $2.3K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | 8 | $1.2K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| ICTOPSUPPLY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $1.2K | 其他电子IC、其他电感器 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 4 | $793 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| COLORS ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $499 | 印刷电路 |
| RFMW A DIVISION OF EXPONENTIAL TECHNOLOGY GROUP | 中国香港 | 1 | $499 | 通信设备 |
| Ictop Supply Electronics Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $357 | 集成电路放大器 |
| COLORS ENTERPRISES LTD | 中国 | 2 | $237 | 印刷电路、其他铝制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Care Connect Japan Inc. | 日本 | 14 | $104.6K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Agrirobotech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.9K | 电力控制板 |
| INNOVATION IN TECHNOLOGY | 澳大利亚 | 3 | $10.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| AIRQUAY CO LTD | 韩国 | 1 | $2.0K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 泰国 | $23 |
| 2026-03-04 | 其他电路开关装置 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-24 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-02-24 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-02-24 | 大功率晶体管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $9 |
| 2026-02-24 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $42 |
| 2026-02-24 | 非LED二极管 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1 |
| 2026-02-24 | 其他电子IC | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 美国 | $4 |
| 2026-02-24 | 通信设备零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 以色列 | $93 |
| 2026-02-24 | 60伏以下继电器 | LCSC ELECTRONICS TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $309 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $4.8K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $270 |
| 2026-02-11 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $5.5K |
| 2026-02-11 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $6.4K |
| 2026-02-11 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 电力控制板 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $4.7K |
| 2026-02-11 | 10公斤以下便携电脑 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $9.0K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 通信设备 | Care Connect Japan Inc. | 日本 | $4.0K |