Imamura International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMAMURA INTERNATIONAL VIệT NAM (IIV)
69
进口笔数
51
出口笔数
$347.4K
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107968717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM74K4TT |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 2-3, Tòa nhà Golden House, Số 15 Ngõ 66 Đê Tô Hoàng, Tổ 53, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMAMURA INTERNATIONAL VIỆT NAM (IIV) |
| 企业英文名称 | IMAMURA INTERNATIONAL VIETNAM CO., LTD.(IIV) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2-3, Tòa nhà Golden House, Số 15 Ngõ 27 Đại Cồ Việt, Tổ 12, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432323250 |
| 邮箱 | iiv@imamura-co.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 65 | $206.9K |
| 中国 | 1 | $140.0K |
| 葡萄牙 | 2 | $376 |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $3.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIC Co., Ltd. | 日本 | 60 | $199.4K | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| Suntech China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 其他钢铁结构体 |
| Water Design World Inc. | 日本 | 2 | $5.0K | 减压阀 |
| SHANGHAI DUCO NETWORK TECHNOLOGY CO | 美国 | 2 | $2.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料装饰品 |
| Toli Corporation Global Department | 日本 | 2 | $332 | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| TOLI CORP GLOBAL DEPARTMENT | 日本 | 1 | $43 | PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯 |
| SAN MIGUEL YAMAMURA WOVEN PRODUCTS | 马来西亚 | 1 | $30 | 其他铝制品、衬背铝箔 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $2.14M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $545.1K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $524.5K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 不锈钢管件、氩气 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 2 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | LIC CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | LIC CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | LIC CO LTD | 日本 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | LIC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | LIC CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 尼龙簇绒地毯 | LIC CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | LIC CO LTD | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | LIC CO LTD | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | LIC CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | PVC地板/墙覆盖物 | LIC CO LTD | 日本 | $1.4K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 硬质PVC管 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-26 | 非铜绕组线 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-26 | 塑料管件 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-12-26 | 非铜绕组线 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-26 | 1000伏以下插头插座 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-12-26 | 非铜绕组线 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-26 | 非铜绕组线 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 纺织水龙软管 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-12-23 | 硬质PVC管 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $96 |