Imamura International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMAMURA INTERNATIONAL VIệT NAM (IIV)

69
进口笔数
51
出口笔数
$347.4K
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-26
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $834.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $834.3K · 9 笔2024-02进口 $895 · 1 笔出口 $643.5K · 7 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166 · 2 笔出口 $157.0K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $159.1K · 7 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $824.1K · 5 笔2024-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $909 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $595 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $605.1K · 12 笔2026-01进口 $155 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.7K · 2 笔出口 $9.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $834.3K · 9 笔2024-02进口 $895 · 1 笔出口 $643.5K · 7 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166 · 2 笔出口 $157.0K · 2 笔2024-05进口 $4.7K · 2 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-06进口 $14.5K · 2 笔出口 $159.1K · 7 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $824.1K · 5 笔2024-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $909 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $595 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $379 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $605.1K · 12 笔2026-01进口 $155 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107968717
企查查编码QVNM74K4TT
成立日期2017-08-17
联系地址Tầng 2-3, Tòa nhà Golden House, Số 15 Ngõ 66 Đê Tô Hoàng, Tổ 53, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMAMURA INTERNATIONAL VIỆT NAM (IIV)
企业英文名称IMAMURA INTERNATIONAL VIETNAM CO., LTD.(IIV)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2-3, Tòa nhà Golden House, Số 15 Ngõ 27 Đại Cồ Việt, Tổ 12, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842432323250
邮箱iiv@imamura-co.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
570329尼龙簇绒地毯
350699其他粘合剂≤1kg
491110商业广告材料
392690其他塑料制品
830241金属建筑配件
761699其他铝制品
350691聚合物胶粘剂
392530塑料建材
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
730640不锈钢焊管
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
730799其他钢铁管件
830241金属建筑配件
848140安全阀
730830钢铁门窗
841459其他风扇
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本65$206.9K
中国1$140.0K
葡萄牙2$376
马来西亚1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$3.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIC Co., Ltd.日本60$199.4KPVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
Suntech China Co., Ltd.中国1$140.0K其他钢铁结构体
Water Design World Inc.日本2$5.0K减压阀
SHANGHAI DUCO NETWORK TECHNOLOGY CO美国2$2.5KPVC地板/墙覆盖物、塑料装饰品
Toli Corporation Global Department日本2$332PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
TOLI CORP GLOBAL DEPARTMENT日本1$43PVC地板/墙覆盖物、尼龙簇绒地毯
SAN MIGUEL YAMAMURA WOVEN PRODUCTS马来西亚1$30其他铝制品、衬背铝箔

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南28$2.14M其他纸制品、瓦楞纸箱
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南10$545.1K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
NMS Vietnam Co., Ltd.越南6$524.5K电器装置零件、其他钢铁制品
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南1$30.6K不锈钢管件、不锈钢管配件
Advantec Vietnam Co., Ltd.越南1$30.6K不锈钢管件、氩气
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南2$4.9K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南1$4.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南2$2.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24尼龙簇绒地毯LIC CO LTD日本$10.9K
2026-04-24尼龙簇绒地毯LIC CO LTD日本$3.6K
2026-04-24尼龙簇绒地毯LIC CO LTD日本$10.9K
2026-04-24尼龙簇绒地毯LIC CO LTD日本$1.5K
2026-04-24尼龙簇绒地毯LIC CO LTD日本$3.6K
2026-04-24尼龙簇绒地毯LIC CO LTD日本$1.5K
2026-04-23PVC单丝棒材LIC CO LTD日本$68
2026-04-23PVC单丝棒材LIC CO LTD日本$68
2026-04-23PVC地板/墙覆盖物LIC CO LTD日本$1.4K
2026-04-23PVC地板/墙覆盖物LIC CO LTD日本$1.4K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26硬质PVC管DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$268
2025-12-26非铜绕组线DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$172
2025-12-26塑料管件DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$71
2025-12-26非铜绕组线DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$172
2025-12-261000伏以下插头插座DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$21
2025-12-26非铜绕组线DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$383
2025-12-26非铜绕组线DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$230
2025-12-23带接头绝缘电线DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$1.1K
2025-12-23纺织水龙软管DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$165
2025-12-23硬质PVC管DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD越南$96

相关企业 · 同类产品

Imamura International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →