Minh Tien Technical & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và DịCH Vụ MINH TIếN
30
进口笔数
0
出口笔数
$767.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108257145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5Y4TUS |
| 成立日期 | 2018-05-04 |
| 联系地址 | 10-NV4 Khu chức năng hỗn hợp, số 1 Ngõ 319 Phố Vĩnh Hưng, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ MINH TIẾN |
| 企业英文名称 | MINH TIEN TECHNICAL AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10-NV4 Khu chức năng hỗn hợp, số 1 Ngõ 319 Phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842466646339 |
| 邮箱 | nguyenthitien3105@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $607.5K |
| 韩国 | 6 | $88.4K |
| 中国 | 7 | $68.1K |
| 西班牙 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V2 S.p.A. | 意大利 | 18 | $607.9K | 单相交流电机、其他功能机器 |
| Giant Material Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $88.4K | 其他功能机器、电力控制板 |
| Ningbo Doortec Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
| 12e14e7343f534983934a56e50bc7de1 | 1 | $15.7K | ||
| Matz Erreka S. Coop. | 西班牙 | 1 | $3.6K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | V2 S P A | 意大利 | $0 |
| 2026-03-05 | 圆珠笔 | V2 S P A | 意大利 | $0 |
| 2026-03-05 | 其他功能机器 | V2 S P A | 意大利 | $7.7K |
| 2026-03-05 | 纸质文具 | V2 S P A | 意大利 | $0 |
| 2026-03-05 | 其他功能机器 | V2 S P A | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-05 | 750W-75kW直流电机 | V2 S P A | 意大利 | $744 |
| 2026-03-05 | 传动轴及曲柄 | V2 S P A | 意大利 | $0 |
| 2026-03-05 | 电动机及零件 | V2 S P A | 意大利 | $0 |
| 2026-03-05 | 其他功能机器 | V2 S P A | 意大利 | $3.3K |
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | V2 S P A | 意大利 | $78 |