Hung Hai Cuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hùng Hải Cường
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700854115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBJYHW0 |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Số 399/1A, Quốc lộ 1K, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÙNG HẢI CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG HAI CUONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 399/1A, Quốc lộ 1K, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ xay nghiền đất, đá (Không xay nghiền tại địa điểm trụ sở chính). 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842743771868 |
| 邮箱 | hunghaicuong.vn@yahoo.vn |
| 官网 | www.hunghaicuong.vn |
| 传真 | 02743771879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $991.7K |
| 中国台湾 | 3 | $137.7K |
| 中国 | 5 | $112.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $669.5K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| MK Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $155.7K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| CHAMPION FOCUS LTD | 中国台湾 | 3 | $137.7K | 土方机械零件 |
| MK MOTORS | 韩国 | 4 | $135.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Guangdong YYG Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.6K | 土方机械零件、旋转排量泵 |
| Guangdong YYG Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $33.1K | 土方机械零件 |
| ECO MOTORS TRADING CO., LTD. | 韩国 | 1 | $31.0K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-04-12 | 360度挖掘机 | Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | $28.0K |
| 2026-03-25 | 土方机械零件 | CHAMPION FOCUS LTD | 中国台湾 | $16.3K |
| 2026-03-25 | 土方机械零件 | CHAMPION FOCUS LTD | 中国台湾 | $33.3K |
| 2026-03-25 | 土方机械零件 | CHAMPION FOCUS LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2026-03-10 | 360度挖掘机 | Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | $40.0K |
| 2026-03-10 | 360度挖掘机 | Bulkmarine Co., Ltd. | 韩国 | $35.0K |
| 2026-02-27 | 土方机械零件 | GUANGDONG YYG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-27 | 液压压力机 | GUANGDONG YYG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 土方机械零件 | GUANGDONG YYG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |