Xuyen Viet Construction Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng -Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Xuyên Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502218936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCVX783 |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | 25/30 Nguyễn Thị Định, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG -THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU XUYÊN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84901463575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0b624dac4dbb8c3854c3f41fba55c846 | 3 | $13.8K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 玻璃容器 | HANGZHOU FUYANG BAKA PLASTIC PACKAGING FACTORY | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-31 | 玻璃容器 | HANGZHOU FUYANG BAKA PLASTIC PACKAGING FACTORY | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-10 | 玻璃容器 | HANGZHOU FUYANG BAKA PLASTIC PACKAGING FACTORY | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-10 | 玻璃容器 | HANGZHOU FUYANG BAKA PLASTIC PACKAGING FACTORY | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-15 | 玻璃容器 | HANGZHOU FUYANG BAKA PLASTIC PACKAGING FACTORY | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-15 | 玻璃容器 | HANGZHOU FUYANG BAKA PLASTIC PACKAGING FACTORY | 中国 | $1.5K |