Mai Linh Promotion Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI MAI LINH
- 邮箱67
13
进口笔数
0
出口笔数
$162.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108678739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAP15M8 |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số 1 đường Mai Chí Thọ, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI MAI LINH |
| 企业英文名称 | MAI LINH PROMOTION TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Mai Chí Thọ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936233468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $75.5K |
| 土耳其 | 3 | $64.2K |
| 泰国 | 2 | $23.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goldenmark Kutay Gida Ltd. Sti | 土耳其 | 3 | $64.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| d7e278ff4a1bf7f707cdbe753c135822 | 4 | $50.2K | ||
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.1K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Magnetar Global International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.7K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| d3cfb6d4a565a9e8c68fe93ce030dd11 | 1 | $12.7K | ||
| CV Anugrah Nian Gemilang | 印度尼西亚 | 1 | $14 | 甜饼干、糖果 |
| VARIETY FOODS INTERNATIONAL CO LTD | 马来西亚 | 1 | $10 | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| e65c3504419c8a7a3e77fbbaa23ee980 | 1 | $6 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 糖果 | PT YANG KARYA ABADI | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-12-04 | 其他含可可食品 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $1.4K |
| 2024-12-04 | 其他含可可食品 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $3.7K |
| 2024-12-04 | 糖果 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $2.9K |
| 2024-12-04 | 其他含可可食品 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $2.4K |
| 2024-12-04 | 糖果 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $2.2K |
| 2024-12-04 | 其他含可可食品 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $1.6K |
| 2024-12-04 | 糖果 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $4.4K |
| 2024-12-04 | 糖果 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $1.9K |
| 2024-12-04 | 糖果 | GOLDENMARK KUTAY GIDA LTD STI | 土耳其 | $2.1K |