Minh Long Apparel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 网球羽毛球拍
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC MINH LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$378.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001063614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4W9MD1 |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Nhà ông Vượng, thôn Lê Tiến, Xã Nguyên Xá, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Vượng, thôn Lê Tiến, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842276512888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $378.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $166.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.0K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gongqingcheng Xinhang Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.7K | 橡塑帽类、其他眼镜 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他户外娱乐设备 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-22 | 网球羽毛球拍 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2024-02-20 | 其他眼镜 | Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $48.9K |
| 2024-02-20 | 水上运动器材 | Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2024-02-19 | 橡塑帽类 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-01-19 | 网球羽毛球拍 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-18 | 网球羽毛球拍 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $29.9K |
| 2023-08-29 | 水上运动器材 | Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | $653 |