Dong Hoa Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghiệp Đông Hoà
13
进口笔数
0
出口笔数
$488.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301459848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6NRJYU |
| 成立日期 | 2012-03-02 |
| 联系地址 | Lô B25/II, đường số 2A, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP ĐÔNG HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ngành nghề kinh doanh chưa khớp với hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0978588803 |
| 邮箱 | info@tunghofan.com |
| 官网 | www.tunghofan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 847940 | 制绳机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $235.9K |
| 泰国 | 2 | $161.1K |
| 中国台湾 | 4 | $91.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Pacific Electric Wire & Cable Co., Ltd. | 越南 | 2 | $161.1K | 铜绕组线、其他铜合金丝 |
| Dongguan Chung Yuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.7K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| KAOFU CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $91.6K | 其他苯乙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongguan Kelun Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 金属处理机械、其他功能机器 |
| Ningbo Jintian New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 铜绕组线、6mm以上铜丝 |
| Smiler Electronic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 纸塑固定电容器、电力电容器 |
| YIWANTONG TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $17 | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 橡塑模具 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-23 | 其他塑料制品 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-10-23 | 非螺纹垫圈 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-10-23 | 功能机器零件 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-10-23 | 泵及压缩机零件 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $333 |
| 2024-10-23 | 橡塑模具 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-10-23 | 橡塑模具 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-10-23 | 橡塑模具 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-23 | 单相交流电机 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2024-10-23 | 其他电路开关装置 | DONG GUAN CHUNG YUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $91 |