IRB Export & Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IRB
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$8.13M
出口金额
—
最近进口
2024-08-31
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107737452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDQNCB2 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Tầng 3, Toà nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, Số 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU IRB |
| 企业英文名称 | IRB EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Toà nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, Số 147 đường Hoà, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437683366 |
| 邮箱 | tho.nt@irb.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 83 | $4.41M |
| 孟加拉国 | 13 | $1.85M |
| 巴基斯坦 | 14 | $1.05M |
| 斯里兰卡 | 6 | $549.0K |
| 吉布提 | 1 | $213.1K |
| 埃及 | 1 | $65.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speedways Rubber Co. | 印度 | 32 | $1.91M | 技术分类天然橡胶、尼龙帘子布 |
| Gazi Auto Tyres | 孟加拉国 | 9 | $1.66M | 碳制品、尼龙帘子布 |
| Diamond Tyres Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $818.9K | 技术分类天然橡胶、丁基橡胶 |
| Hwaseung Materials (India) Private Ltd. | 印度 | 10 | $690.3K | EPDM橡胶、其他未硫化橡胶 |
| CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $588.0K | 天然橡胶片、其他车辆零件 |
| ASIAN TIRE FACTORY LIMITED | 印度 | 8 | $469.6K | 天然橡胶、尼龙帘子布 |
| Immortal Tyres Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $312.9K | 碳制品、天然橡胶片 |
| PODDAR TYRES LIMITED | 印度 | 3 | $238.1K | 天然橡胶片、非注塑模具 |
| Uniglory Tyres Industries Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $126.8K | 高岭土、阀门龙头 |
| Global Rubber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $125.3K | 碳制品、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-31 | 天然橡胶片 | CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2024-08-31 | 天然橡胶片 | CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.8K |
| 2024-08-17 | 天然橡胶片 | PODDAR TYRES LIMITED | 印度 | $124.6K |
| 2024-08-17 | 天然橡胶片 | PODDAR TYRES LIMITED | 印度 | $83.0K |
| 2024-07-30 | 天然橡胶片 | GAZI AUTO TYRES | 孟加拉国 | $205.0K |
| 2024-07-29 | 天然橡胶片 | CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.5K |
| 2024-07-29 | 天然橡胶片 | CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2024-07-13 | 天然橡胶片 | CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.5K |
| 2024-06-21 | 天然橡胶片 | CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | $39.4K |
| 2024-01-26 | 混合橡胶 | HWASEUNG MATERIALS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $134.7K |