IRB Export & Import Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IRB

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$8.13M
出口金额
最近进口
2024-08-31
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $802.8K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $637.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $802.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $637.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $802.8K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $366.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $288.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $251.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107737452
企查查编码QVNEDQNCB2
成立日期2017-02-27
联系地址Tầng 3, Toà nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, Số 147 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU IRB
企业英文名称IRB EXPORT AND IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, Toà nhà Văn phòng Tổng Công ty 789, Số 147 đường Hoà, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02437683366
邮箱tho.nt@irb.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
400121天然橡胶片
400280混合橡胶
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度83$4.41M
孟加拉国13$1.85M
巴基斯坦14$1.05M
斯里兰卡6$549.0K
吉布提1$213.1K
埃及1$65.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Speedways Rubber Co.印度32$1.91M技术分类天然橡胶、尼龙帘子布
Gazi Auto Tyres孟加拉国9$1.66M碳制品、尼龙帘子布
Diamond Tyres Ltd.巴基斯坦9$818.9K技术分类天然橡胶、丁基橡胶
Hwaseung Materials (India) Private Ltd.印度10$690.3KEPDM橡胶、其他未硫化橡胶
CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度18$588.0K天然橡胶片、其他车辆零件
ASIAN TIRE FACTORY LIMITED印度8$469.6K天然橡胶、尼龙帘子布
Immortal Tyres Pvt. Ltd.印度8$312.9K碳制品、天然橡胶片
PODDAR TYRES LIMITED印度3$238.1K天然橡胶片、非注塑模具
Uniglory Tyres Industries Ltd.孟加拉国2$126.8K高岭土、阀门龙头
Global Rubber Industries Pvt. Ltd.印度2$125.3K碳制品、技术分类天然橡胶

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-31天然橡胶片CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$4.3K
2024-08-31天然橡胶片CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$39.8K
2024-08-17天然橡胶片PODDAR TYRES LIMITED印度$124.6K
2024-08-17天然橡胶片PODDAR TYRES LIMITED印度$83.0K
2024-07-30天然橡胶片GAZI AUTO TYRES孟加拉国$205.0K
2024-07-29天然橡胶片CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$39.5K
2024-07-29天然橡胶片CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$4.3K
2024-07-13天然橡胶片CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$39.5K
2024-06-21天然橡胶片CLIMAX OVERSEAS PRIVATE LIMITED印度$39.4K
2024-01-26混合橡胶HWASEUNG MATERIALS (INDIA) PRIVATE LTD印度$134.7K

相关企业 · 同类产品

IRB Export & Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →