Nghia Thanh Food Manufacturing and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHế BIếN THựC PHẩM XUấT KHẩU NGHĩA THàNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$149.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601113375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE4JXHD |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 25 Song Hào, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHẾ BIẾN THỰC PHẨM XUẤT KHẨU NGHĨA THÀNH |
| 企业英文名称 | NGHIA THANH FOOD MANUFACTURING EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Song Hào, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02286595555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $149.3K |
| 中国 | 1 | $42 |
| 泰国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grace T & F Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $149.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| Xiaokang | 中国 | 1 | $42 | 其他铝制品 |
| Griffith Foods Ltd. | 泰国 | 1 | $2 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他铝制品 | XIAOKANG | 中国 | $42 |
| 2024-11-20 | 冷冻鸡肉块 | GRACE T & F CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2024-11-20 | 冷冻鸡肉块 | GRACE T & F CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2024-11-01 | 冷冻鸡肉块 | GRACE T & F CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2024-10-25 | 冷冻鸡肉块 | GRACE T & F CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2024-10-25 | 冷冻鸡肉块 | GRACE T & F CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2023-10-25 | 混合调味料 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $1 |
| 2023-10-25 | 混合调味料 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $1 |
| 2023-10-25 | 混合调味料 | GRIFFITH FOODS LTD | 泰国 | $0 |