Ho Tay Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM Hồ TâY
432
进口笔数
0
出口笔数
$21.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
80
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109103571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP47125A |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 15, ngõ 52, phố Phú Xá, tổ 37, cụm 6, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM HỒ TÂY |
| 企业英文名称 | HO TAY FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 52, phố Phú Xá, tổ 37, cụm 6, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985219924 |
| 邮箱 | hotayfoodimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $6.88M |
| 美国 | 127 | $5.34M |
| 德国 | 56 | $1.83M |
| 西班牙 | 28 | $1.23M |
| 巴西 | 25 | $1.20M |
| 波兰 | 23 | $1.07M |
| 俄罗斯 | 15 | $907.6K |
| 阿根廷 | 12 | $570.9K |
| 墨西哥 | 8 | $514.1K |
| 澳大利亚 | 12 | $434.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 39 | $3.32M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 51 | $2.19M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Sure Good Foods Ltd. | 美国 | 27 | $1.30M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $1.27M | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 22 | $700.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Atlas Food A | 丹麦 | 11 | $615.6K | 动物肠肚、冷冻猪杂 |
| Wim Food A | 美国 | 17 | $490.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $456.1K | 冷冻猪杂 |
| Venturace Ltd. | 美国 | 10 | $415.9K | 冷冻鸡肉块、肉粉粒 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $404.9K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冷冻鸡肉块 | ATLAS FOOD A | 巴西 | $41.9K |
| 2026-04-27 | 冷冻鸡肉块 | ATLAS FOOD A | 巴西 | $41.9K |
| 2026-04-27 | 冷冻鸡肉块 | ATLAS FOOD A | 巴西 | $41.9K |
| 2026-04-27 | 冷冻鸡肉块 | ATLAS FOOD A | 巴西 | $41.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $39.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 匈牙利 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 匈牙利 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 匈牙利 | $11.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻猪杂 | Boeseler Goldschmaus GmbH & Co. KG | 德国 | $39.1K |
| 2026-04-24 | 冷冻鸡肉块 | TOMEX DANMARK A | 匈牙利 | $11.3K |