R & D VIETNAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP R&D VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$426.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317013689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEU3F3GJ |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP R&D VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | R&D VIETNAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 357/14 Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84932282336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $262.1K |
| 越南 | 3 | $56.0K |
| 英国 | 10 | $46.3K |
| 中国台湾 | 1 | $22.8K |
| 美国 | 3 | $14.9K |
| 德国 | 5 | $13.3K |
| 泰国 | 1 | $7.0K |
| 意大利 | 2 | $3.4K |
| 韩国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East AAA Technology Ltd. | 中国 | 10 | $296.4K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Sansha International (China) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.0K | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| WEEK TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 8 | $26.6K | 切片机零件、电力控制板 |
| KA FUNG HONG LTD | 中国香港 | 1 | $22.8K | 其他烯烃聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Modeltime Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.3K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Liaoning Kingfa Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | ABS共聚物、SAN共聚物 |
| Printer Mess Und Regeltechnik GmbH | 德国 | 2 | $7.4K | 压力测量仪 |
| Lovato Electric S.p.A. | 意大利 | 2 | $3.4K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Pinter Mess Und Regeltechnik GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 机械零件 |
| Hubei Miran Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 20W以上线绕电阻器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚甲醛 | Far East AAA Technology Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 丙烯共聚物 | Far East AAA Technology Ltd. | 美国 | $11.0K |
| 2026-06-29 | 聚甲醛 | Far East AAA Technology Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-12 | 压力测量仪 | PRINTER MESS-UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-06-12 | 聚甲醛 | Sansha International (China) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-06 | 聚碳酸酯 | Sansha International (China) Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-06 | 初级形态聚酰胺 | Sansha International (China) Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-06 | 其他苯乙烯聚合物 | Sansha International (China) Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-05-28 | 初级形态聚酰胺 | Far East AAA Technology Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-05-28 | 聚甲醛 | Sansha International (China) Co., Ltd. | 德国 | $2.4K |