Thanh Dung General Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XâY DựNG TổNG HợP THANH DũNG
12
进口笔数
2
出口笔数
$112.2K
进口金额
$13.9K
出口金额
2025-05-18
最近进口
2025-12-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300102495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHV25JX |
| 成立日期 | 1996-07-25 |
| 联系地址 | 3/154 Bà Triệu, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TỔNG HỢP THANH DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/154 Bà Triệu, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7912 - Điều hành tua du lịch 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02343825636 |
| 邮箱 | thanhdung.td68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 7 | $54.7K |
| 中国 | 1 | $29.5K |
| 日本 | 2 | $22.8K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $967 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $91.4K | 天然硅砂、75kVA以下交流发电机 |
| Sanasay Co. | 老挝 | 1 | $20.8K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $13.9K | 360度挖掘机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-18 | 75kVA以下交流发电机 | THANH NGUYEN SOLE CO.,LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-05-18 | 矿物处理机器 | THANH NGUYEN SOLE CO.,LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-18 | 其他离心泵 | THANH NGUYEN SOLE CO.,LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-05-18 | 前端装载机 | THANH NGUYEN SOLE CO.,LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-05-18 | 75kVA以下交流发电机 | THANH NGUYEN SOLE CO.,LTD | 泰国 | $967 |
| 2024-01-18 | 360度挖掘机 | SANASAY CO | 日本 | $11.4K |
| 2024-01-18 | 360度挖掘机 | SANASAY CO | 日本 | $9.4K |
| 2023-11-13 | 天然硅砂 | Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2023-08-07 | 天然硅砂 | Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.3K |
| 2023-07-17 | 天然硅砂 | Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 矿物处理机器 | Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2023-07-11 | 360度挖掘机 | Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2023-07-11 | 360度挖掘机 | Thanh Nguyen Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |