Modoo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODOO
25
进口笔数
5
出口笔数
$87.9K
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-11-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300988786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0XDWJ3 |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | NR Bà Nguyễn Thị Phúc, Thôn Duệ Đông, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODOO |
| 企业英文名称 | MODOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Bà Nguyễn Thị Phúc, Khu phố Duệ Đông, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84943767234 |
| 邮箱 | modoo.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $87.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $5.8K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $87.9K | 工业清洁制剂、碳酸钾 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tigerelec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 印刷电路、其他化学制剂 |
| Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.3K | 自粘塑料卷 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $952 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $529 | 聚碳酸酯、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $368 |
| 2026-04-12 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $526 |
| 2026-04-12 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $526 |
| 2026-04-12 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $368 |
| 2026-01-05 | 工业清洁制剂 | Dongyang Precision Chemistry Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2025-12-08 | 工业清洁制剂 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-08 | 工业清洁制剂 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2025-11-09 | 工业清洁制剂 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他塑料制品 | CDL PRECISION TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $952 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $4 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $468 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $79 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $36 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $75 |
| 2024-05-03 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $24 |
| 2024-04-16 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $72 |
| 2024-04-16 | 自粘塑料卷 | DONGYANG PRECISION CHEMISTRY CO.LTD | 韩国 | $12 |