THANH BINH COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THANH BìNH
6
进口笔数
0
出口笔数
$5.06M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5100145907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVBE9JA |
| 成立日期 | 1999-10-23 |
| 联系地址 | Tổ 17, Phường Nguyễn Trãi, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THANH BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24 đường 19/5, Tổ 14, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84989998889 |
| 邮箱 | hanhchinhnhansu.ctytb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841013 | 超1万千瓦水轮机 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 4 | $2.61M |
| 奥地利 | 1 | $2.37M |
| 印度 | 2 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 4 | $4.98M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
| B FOURESS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $77.6K | 电力控制板、水轮机零件 |
| Atishay Enterprises | 印度 | 1 | $648 | 阀门龙头、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 电动机及零件 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $639.4K |
| 2023-06-08 | 电动机及零件 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $636.8K |
| 2023-05-16 | 电动机及零件 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $870.2K |
| 2023-05-12 | 水轮机零件 | Global Hydro Energy GmbH | 奥地利 | $74.4K |
| 2023-05-12 | 电力控制板 | Global Hydro Energy GmbH | 奥地利 | $210.8K |
| 2023-05-12 | 高压控制板 | Global Hydro Energy GmbH | 奥地利 | $248.0K |
| 2023-05-12 | 水轮机零件 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $434.0K |
| 2023-05-12 | 水轮机零件 | Global Hydro Energy GmbH | 奥地利 | $173.6K |
| 2023-05-12 | 16kVA-500kVA变压器 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $31.0K |
| 2023-05-12 | 超1万千瓦水轮机 | Global Hydro Energy GmbH | 奥地利 | $1.66M |