Van Dat Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 532 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN ĐạT GROUP
532
进口笔数
1
出口笔数
$30.21M
进口金额
$326
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315858232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AS5JTY |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | B07 khu Jamona Home Resort, đường số 12, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN ĐẠT GROUP |
| 企业英文名称 | VAN DAT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B07 khu Jamona Home Resort, đường số 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84978303769 |
| 邮箱 | kientrucvandat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 577.4992亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 847050 | 收银机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 532 | $30.21M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $326 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Litchi International Holdings Ltd. | 中国 | 433 | $24.86M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 65 | $3.72M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fujian Cyclone Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.22M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Litchi International Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $390.3K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Fujian Gitrump Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 收银机、通信设备 |
| Fujian Trump Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 收银机、投币式音响设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HWA LIN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $326 | 变形聚酯单丝纱、合成单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-27 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-25 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-25 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $36.4K |
| 2026-04-25 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-25 | 变形聚酯单丝纱 | LITCHI INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 变形聚酯单丝纱 | HWA LIN KNITTING CO LTD | 中国台湾 | $326 |