Japanese Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhật Hoa

100
进口笔数
17
出口笔数
$1.42M
进口金额
$588.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-02-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $266.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-12进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.5K · 8 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 5 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-08进口 $266.3K · 5 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.6K · 5 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-01进口 $57.5K · 3 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.2K · 6 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-06进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.5K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $88.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-01进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $37.2K · 1 笔2023-12进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $56.5K · 8 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-02进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.1K · 2 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-05进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.2K · 5 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-08进口 $266.3K · 5 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $37.5K · 1 笔2024-10进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.6K · 5 笔出口 $32.5K · 1 笔2025-01进口 $57.5K · 3 笔出口 $32.6K · 1 笔2025-02进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.2K · 6 笔出口 $32.8K · 1 笔2025-06进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.5K · 2 笔出口 $30.0K · 1 笔2025-09进口 $88.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2026-01进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $70.2K · 2 笔出口 $37.0K · 1 笔2026-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $374 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900232532
企查查编码QVNU27KVRB
成立日期2002-06-18
联系地址Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT HOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02213991929
传真02213991929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
960610扣件及零件
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
551422涤棉斜纹布
611790针织服装零件
600623彩色棉针织布
600624印花棉针织布
520832染色平纹棉布
520851印花棉布

出口

HS 编码产品
600631合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$1.07M
泰国17$255.5K
日本39$98.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国17$588.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd.中国22$448.6K弹性针织布、染色棉针织布
Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd.中国4$246.7K染色棉针织布、弹性针织布
Futuretex Co., Ltd.泰国15$240.0K染色棉针织布、弹性针织布
Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd.中国8$195.8K其他拉链、染色合成针织布
Kaji Tech Co., Ltd.日本34$86.9K扣件及零件、塑料纽扣
Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd.中国1$55.8K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Zhenfa Textile Co., Ltd.中国3$32.3K弹性针织布、其他针织布
Sanko Progress Mabis Corporation泰国2$15.5K阀门龙头、安全阀
Sojitz Fashion Co., Ltd.日本5$11.4K染色平纹棉布、彩色棉布100-200克
Jiangsu Haite Fashion Co., Ltd.中国2$50变形聚酯单丝纱、聚酯羊毛混纺纱

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molten (Thailand) Co., Ltd.泰国17$588.6K充气球、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$81
2026-04-03扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$81
2026-04-03扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$81
2026-04-03扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$81
2026-04-03扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$26
2026-04-03扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$26
2026-03-04扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$291
2026-03-04扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$49
2026-03-04扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$101
2026-03-04扣件及零件Kaji Tech Co., Ltd.日本$338

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27合成针织布Molten (Thailand) Co., Ltd.泰国$31.0K
2026-02-27合成针织布Molten (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.1K
2025-12-26合成针织布Molten (Thailand) Co., Ltd.泰国$18.8K
2025-12-26合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$11.0K
2025-08-23合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$11.1K
2025-08-23合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$18.9K
2025-05-05合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$23.5K
2025-05-05合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$9.3K
2025-01-21合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$23.4K
2025-01-21合成针织布MOLTEN (THAILAND) CO LTD泰国$9.2K

相关企业 · 同类产品

Japanese Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →