Japanese Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhật Hoa
100
进口笔数
17
出口笔数
$1.42M
进口金额
$588.6K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-02-27
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900232532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU27KVRB |
| 成立日期 | 2002-06-18 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Đà, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02213991929 |
| 传真 | 02213991929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520851 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.07M |
| 泰国 | 17 | $255.5K |
| 日本 | 39 | $98.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $588.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 22 | $448.6K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 4 | $246.7K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Futuretex Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $240.0K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $195.8K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 34 | $86.9K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Zhenfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.3K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Sanko Progress Mabis Corporation | 泰国 | 2 | $15.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Sojitz Fashion Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.4K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Jiangsu Haite Fashion Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50 | 变形聚酯单丝纱、聚酯羊毛混纺纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $588.6K | 充气球、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2026-04-03 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2026-04-03 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2026-04-03 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $81 |
| 2026-04-03 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-04-03 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-03-04 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $291 |
| 2026-03-04 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-03-04 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $101 |
| 2026-03-04 | 扣件及零件 | Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | $338 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 合成针织布 | Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $31.0K |
| 2026-02-27 | 合成针织布 | Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.1K |
| 2025-12-26 | 合成针织布 | Molten (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $18.8K |
| 2025-12-26 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.0K |
| 2025-08-23 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.1K |
| 2025-08-23 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $18.9K |
| 2025-05-05 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $23.5K |
| 2025-05-05 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2025-01-21 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $23.4K |
| 2025-01-21 | 合成针织布 | MOLTEN (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $9.2K |