Hieu Mai Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hiếu Mai
- 邮箱1
38
进口笔数
0
出口笔数
$321.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500565844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDK353JU |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HIẾU MAI |
| 企业英文名称 | HIEU MAI IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giã Bàng, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh theo quy định hiện hành cuả Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84396166025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843142 | 推土机刀片 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $321.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $115.0K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Qingyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.2K | 齿轮及变速器、液压直线马达 |
| Hua Guan Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.1K | 齿轮及变速器、其他机械铲 |
| Shenzhen Jiayuntong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | 齿轮及变速器 |
| Shenzhen Jiayuntong Supply Chain Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $20.6K | 齿轮及变速器、钻探机械零件 |
| Shenzhen Erman Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 非木制家具件、齿轮及变速器 |
| Hedong Tinglu Gearbox Factory | 加拿大 | 1 | $7.6K | 齿轮及变速器 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 齿轮及变速器 | QINGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |