Banmai High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO BAN MAI
20
进口笔数
0
出口笔数
$463.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316780701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB94RKJ |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Tầng 15, Block B, Toà nhà Viettel, Số 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO BAN MAI |
| 企业英文名称 | BANMAI HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa Nhà N7, Số 3 Đường 3 tháng 2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84395874730 |
| 邮箱 | banmaihitech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902139 | 人造身体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $429.8K |
| 美国 | 7 | $33.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rejoin Medical Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $293.8K | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| Hangzhou Rejoin Mastin Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.0K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| Chemence | 波兰 | 6 | $26.9K | 外科缝合粘合材料、医用粘性敷料 |
| Chemence Sp. z o.o. | 美国 | 1 | $6.7K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-25 | 人造身体部件 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 人造身体部件 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 人造身体部件 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 人造身体部件 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-25 | 外科缝合粘合材料 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-25 | 人造身体部件 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-25 | 人造身体部件 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | SINGAPORE REJOIN MEDICAL PRIVATE LTD | 中国 | $320 |