Visco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Visco
52
进口笔数
0
出口笔数
$696.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105808965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT96SG63 |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden Field, khu đô thị Mỹ Đình I, 24 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISCO |
| 企业英文名称 | VISCO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Golden Field, khu đô thị Mỹ Đình I, 24 Nguyễ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904056301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $266.7K |
| 瑞典 | 1 | $181.6K |
| 英国 | 6 | $166.5K |
| 土耳其 | 24 | $38.4K |
| 美国 | 22 | $28.2K |
| 中国 | 13 | $11.0K |
| 中国台湾 | 15 | $3.3K |
| 挪威 | 1 | $340 |
| 意大利 | 7 | $148 |
| 西班牙 | 1 | $130 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoupai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181.6K | 其他玻璃纤维、聚合物胶粘剂 |
| Icsmc Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd. | 德国 | 1 | $160.0K | 工业电炉、其他自动控制仪 |
| Guangzhou X Logistics International Co., Ltd. | 英国 | 1 | $108.8K | 火花点火发动机零件 |
| D POC Dutch Procurement & Outsourcing Co. | 荷兰 | 1 | $106.7K | 发动机泵 |
| Regulateurs Europa Ltd | 英国 | 1 | $43.8K | 自动控制仪器、电力控制板 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 18 | $28.4K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| SRP Sadid Otomotiv Anonim Şirketi | 土耳其 | 12 | $20.9K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Azimkar Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 4 | $10.8K | 非泡沫橡胶密封件、车辆制动零件 |
| European Diesel Services Ltd. | 英国 | 3 | $8.3K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 4 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国台湾 | $21 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国台湾 | $8 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $145 |
| 2026-03-06 | 泵零件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $67 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 美国 | $4 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国台湾 | $217 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国 | $913 |
| 2026-03-06 | 非泡沫橡胶密封件 | COSTEX TRACTOR PARTS | 中国台湾 | $101 |