VIHASU VIET NAM INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vihasu Việt Nam
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$158.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105826530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDV8GKM |
| 成立日期 | 2012-03-19 |
| 联系地址 | Lô 502 - Tầng 5 tòa The Golden Palm, số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIHASU VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | GHI CHÚ ĐÍNH CHÍNH TÊN DOANH NGHIỆP TỪ CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIHASU VIỆT NAM 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439985316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $158.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $68.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| WITS VINA CO LTD | 越南 | 10 | $48.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | 3 | $11.6K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| FINE MS VINA CO LTD | 越南 | 2 | $10.6K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| PRETTY VINA CO LTD | 越南 | 3 | $9.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $5.9K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| XINTAI ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 初级硅氧烷、自粘塑料片 |
| 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.2K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| CHANGHONG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $796 | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非办公金属家具 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-29 | 非办公金属家具 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $606 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-10-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $829 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-09-29 | 厚中密纤维板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 9mm以上MDF板 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |