On Wine Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ON WINE VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$105.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110076604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SS3BX0 |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Ô 10.14, Số lô TT10, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Tổ dân phố 6, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ON WINE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ON WINE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 10.14, Số lô TT10, Khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Tổ dân phố 6, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84912665944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220410 | 汽酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 10 | $47.1K |
| 西班牙 | 5 | $33.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $15.5K |
| 法国 | 7 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bodegas Olarra S.A. | 西班牙 | 5 | $33.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Vinosia Aziende Agricole S.r.l. | 意大利 | 4 | $27.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Kay Brothers Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $15.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| SALIN SAS | 法国 | 1 | $9.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Az Agr Montioni Paolo | 意大利 | 1 | $5.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Le Corti S.p.A. Società Agricola | 意大利 | 1 | $5.2K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Arione Bruno S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.4K | 2升以下静止葡萄酒、发酵饮料 |
| Azienda Agricola Montioni Paolo | 意大利 | 1 | $3.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Vinosia S.R.L. | 意大利 | 2 | $120 | 2升以下静止葡萄酒 |
| SAS Pelican Air Services | 法国 | 3 | $17 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SALIN SAS | 法国 | $250 |
| 2026-01-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SALIN SAS | 法国 | $178 |
| 2026-01-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SALIN SAS | 法国 | $227 |
| 2026-01-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SALIN SAS | 法国 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SALIN SAS | 法国 | $3.1K |
| 2026-01-16 | 2升以下静止葡萄酒 | SALIN SAS | 法国 | $3.0K |
| 2025-08-18 | 2升以下静止葡萄酒 | VINOSIA AZIENDE AGRICOLE SRL | 意大利 | $6.9K |
| 2025-07-03 | 2升以下静止葡萄酒 | VINOSIA AZIENDE AGRICOLE SRL | 意大利 | $139 |
| 2025-07-03 | 2升以下静止葡萄酒 | VINOSIA AZIENDE AGRICOLE SRL | 意大利 | $173 |
| 2025-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Bodegas Olarra S.A. | 西班牙 | $7.9K |