Boba Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP BBF MEDIC
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$635.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110030769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFURUH4J |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | SH121 đường Nam An Khánh – Dự án nhà ở thấp tầng Vista Lago, khu đô thị mới Nam An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP BBF MEDIC |
| 企业英文名称 | BOBA FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SH121 Khu đô thị mới Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0367399435 |
| 邮箱 | toxuan1968@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 43 | $622.2K |
| 越南 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HN Verpackungen | 德国 | 43 | $622.2K | 塑料家用制品、塑料封口件 |
| HN Verpackungen | 越南 | 1 | $13.0K | 未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 塑料封口件 | HN Verpackungen | 德国 | $288 |
| 2026-03-10 | 塑料家用制品 | HN Verpackungen | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 塑料家用制品 | HN Verpackungen | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 塑料家用制品 | HN Verpackungen | 德国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 塑料封口件 | HN Verpackungen | 德国 | $950 |
| 2026-03-10 | 塑料家用制品 | HN Verpackungen | 德国 | $1.6K |
| 2026-03-10 | 塑料封口件 | HN Verpackungen | 德国 | $272 |
| 2026-03-10 | 塑料家用制品 | HN Verpackungen | 德国 | $2.9K |
| 2025-11-10 | 塑料家用制品 | HN VERPACKUNGEN | 德国 | $3.1K |
| 2025-11-10 | 塑料封口件 | HN VERPACKUNGEN | 德国 | $2.6K |