Young Chain Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 非在业

2
进口笔数
53
出口笔数
$86.1K
进口金额
$1.43M
出口金额
2023-03-16
最近进口
2023-08-21
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

工商档案

企业注册号3702751323
企查查编码QVNUD4EHWV
成立日期2019-03-18
联系地址Lô CN16, ô 12B-1 và ô 12B-2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YOUNG CHAIN
企业英文名称YOUNG CHAIN COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN16, ô 12B-1 và ô 12B-2, đường N2, Khu công nghiệp Sóng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本231.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
441011木质碎料板
4411125mm以下MDF板
481159塑料涂布纸板
630790其他纺织制品
731819其他螺纹紧固件
732410不锈钢洗涤槽
848180阀门龙头
851629电加热装置

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940350卧室木家具
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
441011木质碎料板
4411125mm以下MDF板
481159塑料涂布纸板
630790其他纺织制品
731819其他螺纹紧固件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$65.8K
泰国2$15.6K
越南2$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国42$1.15M
墨西哥9$203.0K
越南2$82.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Young Chain Co., Ltd.越南2$82.0K其他木家具、卧室木家具
ae0ca75d971510ca7e680fa94bb7b8252$4.1K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国40$1.15M其他木家具、卧室木家具
Ducharme Cooperation Co., Ltd.墨西哥9$203.0K其他木家具
Young Chain Co., Ltd.越南2$82.0K乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片
Barry Greene美国1$170木制办公家具、卧室木家具
Big Lots, Inc.爱尔兰1$135木制厨房家具、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-169mm以上MDF板Young Chain Co., Ltd.中国$82
2023-03-16其他纺织制品越南$45
2023-03-16其他螺纹紧固件中国$0
2023-03-16电加热装置Young Chain Co., Ltd.中国$250
2023-03-16其他纺织制品中国$17
2023-03-16家具配件Young Chain Co., Ltd.中国$6
2023-03-16其他螺纹紧固件中国$312
2023-03-16电加热装置中国$50
2023-03-165mm以下MDF板Young Chain Co., Ltd.泰国$4
2023-03-16其他泡沫塑料中国$41

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-21其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-21其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-21其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-21其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-14其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-14其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-12其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.墨西哥$22.6K
2023-08-10其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-09其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K
2023-08-09其他木家具Ducharme Cooperation Co., Ltd.美国$22.4K

相关企业 · 同类产品

Young Chain Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →