AN THAI VIETNAM MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI AN THáI VIệT NAM
- 邮箱28
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$19.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202191597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJQ539C |
| 成立日期 | 2023-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Cầm 2 (Nhà Ông Ngô Văn Vi), Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI AN THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN THAI VIET NAM TRADING & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tiên Cầm 2 (Nhà Ông Ngô Văn Vi), Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84914505424 |
| 邮箱 | ngovanvi1971@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $19.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | 8 | $19.8K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $199 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $64 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $150 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $552 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $60 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $590 |
| 2025-12-26 | 其他木制品 | CONG TY TNHH LIVAX VIET NAM | 越南 | $176 |