Duy Anh Trading Joint Stock Company - Cam Ranh Branch
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DUY ANH - CHI NHáNH CAM RANH
0
进口笔数
422
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2025-07-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300998692-011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUB8Q5X |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | S.2.7 tầng 2, khu cách ly Ga đi Quốc tế Cảng Hàng không Quốc tế Cam Ranh, Phường Cam Nghĩa, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DUY ANH - CHI NHÁNH CAM RANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | S.2.7 tầng 2, khu cách ly Ga đi Quốc tế Cảng Hàng không Quốc, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 361 | $709.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Air Passenger | 329 | $963.5K | 其他加工水果、2公斤以下巧克力 | |
| International Air Passenger | 越南 | 361 | $709.5K | 玩具模型、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 贱金属扣件 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $28 |
| 2025-07-02 | 3公斤以上红茶 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $120 |
| 2025-07-02 | 其他瓷制家用品 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $27 |
| 2025-07-02 | 纸质卡片 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | 越南 | $15 |
| 2025-07-02 | 咖啡提取物 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $208 |
| 2025-07-02 | 丝巾 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | 越南 | $54 |
| 2025-07-02 | 塑料装饰品 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | 越南 | $9 |
| 2025-07-02 | 玩具模型 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | 越南 | $20 |
| 2025-07-02 | 咖啡提取物 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $30 |
| 2025-07-02 | 其他果仁制品 | HANH KHACH TREN CAC CHUYEN BAY QUOC TE | — | $72 |