HI-MEC VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HI-MEC VIệT NAM
90
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316549999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NFAR27 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Số 13 Đường 1B, khu dân cư Bình Chiểu 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI-MEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HI-MEC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường 1B, khu dân cư Bình Chiểu 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938133678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 841391 | 泵零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.66M |
| 中国台湾 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $196.9K | 医用家具、LED灯具 |
| Jiangmen Chaoteng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $190.4K | 医用家具、其他往复泵 |
| Bella Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.5K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Qufu Bangtai Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.1K | LED灯具、其他往复泵 |
| Hebei Dingli Medical Apparatus & Instrument Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.8K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Hengshui Haoshen Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.0K | 医用家具、塑料家具 |
| Foshan Heyi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.7K | 医用家具、其他往复泵 |
| Jining Zhixin Medical Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.8K | 医用家具 |
| Anji Sukar Furniture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.4K | 医用家具、可调转椅 |
| Botou Zhaocai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.3K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 医用家具 | Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-22 | LED灯具 | Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-22 | LED灯具 | Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-22 | LED灯具 | Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-22 | LED灯具 | Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-22 | LED灯具 | Jiangsu Suxin Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 发泡床垫 | Hongkong Leadir Furniture Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 发泡床垫 | Hongkong Leadir Furniture Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 发泡床垫 | Hongkong Leadir Furniture Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 发泡床垫 | Hongkong Leadir Furniture Ltd. | 中国 | $1.8K |