Ngan Phuoc Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGâN PHướC
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315756449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYM4DVU |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | T32 Đường Cư Xá Phú Lâm D, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | NGAN PHUOC IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T32 Đường Cư Xá Phú Lâm D, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976521111 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.06M |
| 越南 | 2 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Lufan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 18 | $356.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $296.4K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Fuzhou Tera Fund Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 24 | $257.4K | 玩具模型、其他座椅 |
| Handan Fanglutong Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Intime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 其他编结制品、其他毯子 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 聚氨酯纺织物、其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $621 |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $316 |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-13 | 螺纹螺母 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $625 |