Tam Dan Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TâM ĐAN
6
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2700908263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9E8S9D |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số 44, Ngõ 384, Phố Phong Sơn, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂM ĐAN |
| 企业英文名称 | TAM DAN TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 125, đường Đô Thiên, Khu đô thị Xuân Thành, phố Vinh Quang, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84946083888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 810820 | 钛粉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $57.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Showven Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.3K | 其他电气设备、钛粉 |
| Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 钛粉 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-07-26 | 其他户外娱乐设备 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2023-07-26 | 其他车辆 | Guangxi Harvey Phoebe Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-11 | 其他电气设备 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-05-11 | 其他电气设备 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-08 | 其他电气设备 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-05-08 | 其他电气设备 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-04 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-04 | 其他娱乐用品 | SHOWVEN TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |