GCM Global Green Materials Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 非耐火灰浆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVASTONE

33
进口笔数
97
出口笔数
$430.2K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-15
最近出口
15
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-02进口 $2 · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-06进口 $64 · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $64.7K · 2 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $123.1K · 7 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $212.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2025-01进口 $51.1K · 2 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $628 · 2 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $70.5K · 4 笔2025-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 4 笔2025-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2023-09进口 $12.3K · 1 笔出口 $25.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $8.3K · 1 笔出口 $53.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2024-02进口 $2 · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 3 笔2024-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-06进口 $64 · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-07进口 $64.7K · 2 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-10进口 $17.8K · 1 笔出口 $123.1K · 7 笔2024-11进口 $19.3K · 1 笔出口 $212.9K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 6 笔2025-01进口 $51.1K · 2 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50 · 1 笔出口 $34.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-07进口 $5.8K · 1 笔出口 $628 · 2 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $70.5K · 4 笔2025-09进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 4 笔2025-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $528 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108792512
企查查编码QVNTS8TN8M
成立日期2019-06-20
联系地址Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LAVASTONE
企业英文名称LAVASTONE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84983677389
邮箱support@lavastone.world
官网www.lavastone.world
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381600耐火混合料
382450非耐火灰浆
382440水泥添加剂
550390其他合成短纤
250700高岭土
281122二氧化硅
281810氧化铝
291812酒石酸
320990水性聚合物涂料
391000初级硅氧烷

出口

HS 编码产品
382450非耐火灰浆
321490其他胶粘剂
382440水泥添加剂
391000初级硅氧烷
321290油漆颜料
283990其他碱金属硅酸盐
320417染料颜料
320990水性聚合物涂料
550390其他合成短纤
591190其他工业用纺织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国6$282.6K
韩国14$121.9K
中国7$10.4K
意大利3$6.4K
奥地利1$5.9K
泰国1$3.0K
美国1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚22$253.4K
菲律宾10$247.6K
韩国11$208.1K
新加坡12$186.4K
越南5$90.9K
印度尼西亚6$80.0K
中国4$64.5K
澳大利亚4$49.1K
印度5$41.8K
中国台湾4$40.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maleki GmbH德国6$282.6K非耐火灰浆
Union Corp. Corporation韩国13$121.9K耐火混合料、镀锌钢带
Suzhou Dalek Material Technology Co., Ltd.中国1$8.1K水性聚合物涂料、初级硅氧烷
Personal Factory S.p.A.意大利2$6.1K非耐火灰浆
Berolan GmbH德国1$5.9K水泥添加剂、其他无机酸盐
Reentech Co., Ltd.泰国1$3.0K水泥添加剂、非耐火灰浆
Haiyang Rongchang Plastic Fabric Package Co., Ltd.中国1$1.9K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
PRZY Intl Technology Trade Beijing Co., Ltd.中国1$345塑料家用制品、其他塑料制品
Personal Factory意大利1$322750W-75kW交流电机
Xu Meng中国1$42其他合成短纤

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Floorstone Inc.菲律宾10$247.6K功能机器零件、其他手工工具
Sunstone Silicate Sdn. Bhd.马来西亚16$239.5K非耐火灰浆、其他胶粘剂
Cogri Korea Co., Ltd.韩国12$159.5K非耐火灰浆、其他胶粘剂
3L Ecotech Pte. Ltd.新加坡9$158.4K非耐火灰浆、其他胶粘剂
Uzin Utz Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚4$107.5K非耐火灰浆、其他胶粘剂
Orbit Fine Chem印度5$41.8K链霉素类抗生素、非耐火灰浆
Cogri Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$22.6K非耐火灰浆、其他胶粘剂
PENSTONE DECORATION & DESIGN CO LTD中国台湾3$18.9K非耐火灰浆
Eurodeck Sdn. Bhd.马来西亚4$13.8K非耐火灰浆、染料颜料
BONNTILE HONG KONG LTD.中国香港4$10.8K非耐火灰浆、其他碱金属硅酸盐

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19耐火混合料UNION CORP ORATION韩国$11.2K
2025-11-19耐火混合料UNION CORP ORATION韩国$6.6K
2025-11-04初级硅氧烷SUZHOU DALEK MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2025-11-04水性聚合物涂料SUZHOU DALEK MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2025-11-04初级硅氧烷SUZHOU DALEK MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2025-09-30其他合成短纤HEBEI RUYUAN BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2
2025-09-29耐火混合料UNION CORP ORATION韩国$11.6K
2025-08-14其他合成短纤XU MENG中国$42
2025-08-05聚乙烯袋HAIYANG RONGCHANG PLASTIC FABRIC PACKAGE CO LTD中国$950
2025-08-05聚乙烯袋HAIYANG RONGCHANG PLASTIC FABRIC PACKAGE CO LTD中国$900

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非耐火灰浆COGRI ASIA PACIFIC PTE LTD$465
2026-04-15其他胶粘剂COGRI ASIA PACIFIC PTE LTD$63
2026-03-30非耐火灰浆COGRI KOREA CO LTD$1.2K
2026-02-27非耐火灰浆ATLAS FLOOR PTY LTD.$4.6K
2026-02-27非耐火灰浆ATLAS FLOOR PTY LTD.$1.4K
2026-02-27非耐火灰浆ATLAS FLOOR PTY LTD.$5.8K
2026-02-27非耐火灰浆ATLAS FLOOR PTY LTD.$128
2026-02-27非耐火灰浆ATLAS FLOOR PTY LTD.$3.7K
2026-02-27非耐火灰浆ATLAS FLOOR PTY LTD.$2.7K
2026-02-10初级硅氧烷WHITEBOX DISTRIBUTION LLC美国$448

相关企业 · 同类产品

GCM Global Green Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →