GCM Global Green Materials Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LAVASTONE
33
进口笔数
97
出口笔数
$430.2K
进口金额
$1.33M
出口金额
2025-11-19
最近进口
2026-04-15
最近出口
15
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108792512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTS8TN8M |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LAVASTONE |
| 企业英文名称 | LAVASTONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84983677389 |
| 邮箱 | support@lavastone.world |
| 官网 | www.lavastone.world |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 250700 | 高岭土 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 291812 | 酒石酸 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $282.6K |
| 韩国 | 14 | $121.9K |
| 中国 | 7 | $10.4K |
| 意大利 | 3 | $6.4K |
| 奥地利 | 1 | $5.9K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 22 | $253.4K |
| 菲律宾 | 10 | $247.6K |
| 韩国 | 11 | $208.1K |
| 新加坡 | 12 | $186.4K |
| 越南 | 5 | $90.9K |
| 印度尼西亚 | 6 | $80.0K |
| 中国 | 4 | $64.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $49.1K |
| 印度 | 5 | $41.8K |
| 中国台湾 | 4 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maleki GmbH | 德国 | 6 | $282.6K | 非耐火灰浆 |
| Union Corp. Corporation | 韩国 | 13 | $121.9K | 耐火混合料、镀锌钢带 |
| Suzhou Dalek Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 水性聚合物涂料、初级硅氧烷 |
| Personal Factory S.p.A. | 意大利 | 2 | $6.1K | 非耐火灰浆 |
| Berolan GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 水泥添加剂、其他无机酸盐 |
| Reentech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
| Haiyang Rongchang Plastic Fabric Package Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| PRZY Intl Technology Trade Beijing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Personal Factory | 意大利 | 1 | $322 | 750W-75kW交流电机 |
| Xu Meng | 中国 | 1 | $42 | 其他合成短纤 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Floorstone Inc. | 菲律宾 | 10 | $247.6K | 功能机器零件、其他手工工具 |
| Sunstone Silicate Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $239.5K | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| Cogri Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $159.5K | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| 3L Ecotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $158.4K | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| Uzin Utz Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $107.5K | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| Orbit Fine Chem | 印度 | 5 | $41.8K | 链霉素类抗生素、非耐火灰浆 |
| Cogri Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $22.6K | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| PENSTONE DECORATION & DESIGN CO LTD | 中国台湾 | 3 | $18.9K | 非耐火灰浆 |
| Eurodeck Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $13.8K | 非耐火灰浆、染料颜料 |
| BONNTILE HONG KONG LTD. | 中国香港 | 4 | $10.8K | 非耐火灰浆、其他碱金属硅酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 耐火混合料 | UNION CORP ORATION | 韩国 | $11.2K |
| 2025-11-19 | 耐火混合料 | UNION CORP ORATION | 韩国 | $6.6K |
| 2025-11-04 | 初级硅氧烷 | SUZHOU DALEK MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-04 | 水性聚合物涂料 | SUZHOU DALEK MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-04 | 初级硅氧烷 | SUZHOU DALEK MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-09-30 | 其他合成短纤 | HEBEI RUYUAN BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-09-29 | 耐火混合料 | UNION CORP ORATION | 韩国 | $11.6K |
| 2025-08-14 | 其他合成短纤 | XU MENG | 中国 | $42 |
| 2025-08-05 | 聚乙烯袋 | HAIYANG RONGCHANG PLASTIC FABRIC PACKAGE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-08-05 | 聚乙烯袋 | HAIYANG RONGCHANG PLASTIC FABRIC PACKAGE CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非耐火灰浆 | COGRI ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $465 |
| 2026-04-15 | 其他胶粘剂 | COGRI ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $63 |
| 2026-03-30 | 非耐火灰浆 | COGRI KOREA CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-27 | 非耐火灰浆 | ATLAS FLOOR PTY LTD. | — | $4.6K |
| 2026-02-27 | 非耐火灰浆 | ATLAS FLOOR PTY LTD. | — | $1.4K |
| 2026-02-27 | 非耐火灰浆 | ATLAS FLOOR PTY LTD. | — | $5.8K |
| 2026-02-27 | 非耐火灰浆 | ATLAS FLOOR PTY LTD. | — | $128 |
| 2026-02-27 | 非耐火灰浆 | ATLAS FLOOR PTY LTD. | — | $3.7K |
| 2026-02-27 | 非耐火灰浆 | ATLAS FLOOR PTY LTD. | — | $2.7K |
| 2026-02-10 | 初级硅氧烷 | WHITEBOX DISTRIBUTION LLC | 美国 | $448 |