Vietnam Industrial Support Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và DịCH Vụ Hỗ TRợ CôNG NGHIệP VIệT NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$596.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801299832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VFACT1 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 37 Trịnh Thị Lan, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INDUSTRIAL SUPPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 120, đường Bạch Năng Thi, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84965288137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $596.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $273.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $234.9K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $88.4K | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $44.2K |
| 2026-03-27 | 聚合物基油漆 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2026-03-27 | 聚合物基油漆 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | PVC泡沫板 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 贱金属帽架 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $104 |