Viet Nam Medical Research & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 602 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Phát Triển Y Tế Việt Nam

602
进口笔数
52
出口笔数
$21.18M
进口金额
$521.1K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-10
最近出口
37
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.8K · 9 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-01进口 $442.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $647.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.08M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.3K · 8 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $1.12M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $560.4K · 18 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $608.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $502.7K · 19 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $144.7K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-10进口 $884.1K · 20 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-11进口 $739.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 25 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-01进口 $289.4K · 9 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $721.4K · 24 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-03进口 $360.0K · 18 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-04进口 $446.5K · 13 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-05进口 $622.1K · 17 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-06进口 $364.9K · 14 笔出口 $92.8K · 4 笔2025-07进口 $1.87M · 47 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-08进口 $1.19M · 28 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-09进口 $498.5K · 17 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-10进口 $964.8K · 28 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $878.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.1K · 13 笔出口 $38.5K · 3 笔2026-01进口 $432.1K · 16 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-02进口 $662.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $412.1K · 22 笔出口 $30.7K · 4 笔2026-04进口 $1.06M · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-05进口 $298.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $260.0K · 13 笔出口 $44.5K · 4 笔2026-07进口 $817.1K · 10 笔出口 $16.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.8K · 9 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-01进口 $442.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $647.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.08M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $180.3K · 8 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-05进口 $1.12M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $560.4K · 18 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $608.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $502.7K · 19 笔出口 $18.0K · 2 笔2024-09进口 $144.7K · 6 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-10进口 $884.1K · 20 笔出口 $22.6K · 2 笔2024-11进口 $739.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 25 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-01进口 $289.4K · 9 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $721.4K · 24 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-03进口 $360.0K · 18 笔出口 $26.6K · 3 笔2025-04进口 $446.5K · 13 笔出口 $14.7K · 2 笔2025-05进口 $622.1K · 17 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-06进口 $364.9K · 14 笔出口 $92.8K · 4 笔2025-07进口 $1.87M · 47 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-08进口 $1.19M · 28 笔出口 $19.5K · 2 笔2025-09进口 $498.5K · 17 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-10进口 $964.8K · 28 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $878.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.1K · 13 笔出口 $38.5K · 3 笔2026-01进口 $432.1K · 16 笔出口 $28.4K · 2 笔2026-02进口 $662.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $412.1K · 22 笔出口 $30.7K · 4 笔2026-04进口 $1.06M · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-05进口 $298.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $260.0K · 13 笔出口 $44.5K · 4 笔2026-07进口 $817.1K · 10 笔出口 $16.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106688530
企查查编码QVNJC8RCEG
成立日期2014-11-11
联系地址Số 4, ngõ 358/25/38 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MEDICAL RESEARCH AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4, ngõ 358/25/38 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话02432222826
邮箱vinamedical2024@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
854420同轴电缆
903300第90章仪器零件
401699其他硫化橡胶制品
940290医用家具
852589其他电视摄像机
841480其他气泵
960390扫帚刷子
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
841480其他气泵
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
901839医用导管
392310塑料包装箱
392390其他塑料包装制品
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国422$9.66M
美国279$5.26M
瑞士205$2.34M
哥斯达黎加24$1.11M
法国18$573.4K
新加坡11$511.4K
爱沙尼亚80$329.1K
意大利44$327.3K
日本21$297.9K
捷克98$227.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国42$472.6K
荷兰5$33.4K
波兰2$8.2K
美国1$3.3K
比利时1$3.1K
新加坡1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karl Storz SE & Co. KG德国433$14.12M其他医疗器具、其他塑料制品
New Medical Technology Development Pte. Ltd.新加坡36$3.07M医用家具、其他医疗器具
Philips Medical Systems Nederland B.V.荷兰33$1.10M磁共振成像仪、其他电诊设备
Contract Sterilization Services Pte. Ltd.新加坡11$511.4K医用导管、其他医疗器具
Artivion, Inc.美国7$324.6K外科缝合粘合材料、人造身体部件
Artivion, Inc.美国5$318.3K外科缝合粘合材料、人造身体部件
Philips Medical Systems Nederland B.V.美国8$251.4K超声波扫描仪、磁共振成像仪
CRYOLIFE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡7$225.0K残疾辅助器具、医用导管
Volcano Europe B.V.荷兰6$128.2K医用导管、其他医疗器具
Hill-Rom SAS法国8$121.9K医用家具、发泡床垫

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Karl Storz SE & Co. KG德国42$472.6K其他医疗器具、其他电视摄像机
Philips Medical Systems Nederland B.V.荷兰5$33.4K磁共振成像仪、医用X射线设备
Philips Medical Systems Nederland B.V.波兰2$8.2K其他电诊设备、真空泵
MEDTRONIC INC美国1$3.3K医用导管、其他医疗器具
Philips IGTd International Quality比利时1$3.1K其他医疗器具
Covidien Private Ltd.新加坡1$500压力袜、治疗按摩器具

近期贸易明细

进口(共 602)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28医用导管Contract Sterilization Services Pte. Ltd.新加坡$15.5K
2026-07-28医用导管Contract Sterilization Services Pte. Ltd.新加坡$31.6K
2026-07-28医用导管Contract Sterilization Services Pte. Ltd.新加坡$12.2K
2026-07-28医用导管Contract Sterilization Services Pte. Ltd.新加坡$104
2026-07-27医用家具New Medical Technology Development Pte. Ltd.德国$524.5K
2026-07-27医用家具New Medical Technology Development Pte. Ltd.中国$2.0K
2026-07-27医用家具New Medical Technology Development Pte. Ltd.德国$457
2026-07-27医用家具New Medical Technology Development Pte. Ltd.德国$359
2026-07-27医用家具New Medical Technology Development Pte. Ltd.德国$4.1K
2026-07-27其他材料床垫New Medical Technology Development Pte. Ltd.德国$227

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他医疗器具Karl Storz SE & Co. KG德国$9.4K
2026-07-01其他电视摄像机Karl Storz SE & Co. KG德国$3.6K
2026-07-01其他电视摄像机Karl Storz SE & Co. KG德国$3.6K
2026-06-24其他医疗器具Karl Storz SE & Co. KG德国$15.5K
2026-06-15其他医疗器具Karl Storz SE & Co. KG德国$10.5K
2026-06-15其他医疗器具Philips Medical Systems Nederland B.V.荷兰$7.5K
2026-06-15其他医疗器具Karl Storz SE & Co. KG德国$396
2026-06-15其他医疗器具Karl Storz SE & Co. KG德国$377
2026-06-01其他医疗器具Karl Storz SE & Co. KG德国$10.3K
2026-04-04第90章仪器零件Philips Medical Systems Nederland B.V.荷兰$7.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Medical Research & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →