Viet Nam Medical Research & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 566 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Và Phát Triển Y Tế Việt Nam
566
进口笔数
46
出口笔数
$19.81M
进口金额
$460.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-04
最近出口
41
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106688530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC8RCEG |
| 成立日期 | 2014-11-11 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 358/25/38 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MEDICAL RESEARCH AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 358/25/38 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 02432222826 |
| 邮箱 | vinamedical2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940290 | 医用家具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 406 | $8.82M |
| 美国 | 266 | $5.12M |
| 瑞士 | 202 | $2.32M |
| 哥斯达黎加 | 22 | $905.2K |
| 法国 | 17 | $495.2K |
| 新加坡 | 10 | $452.1K |
| 爱沙尼亚 | 78 | $326.7K |
| 意大利 | 43 | $307.9K |
| 日本 | 21 | $297.9K |
| 捷克 | 98 | $227.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 37 | $419.1K |
| 荷兰 | 4 | $25.9K |
| 波兰 | 2 | $8.2K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
| 比利时 | 1 | $3.1K |
| 新加坡 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karl Storz SE & Co. KG | 德国 | 415 | $13.99M | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| New Medical Technology Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $2.22M | 医用家具、其他医疗器具 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 美国 | 21 | $768.8K | 超声波扫描仪、磁共振成像仪 |
| Contract Sterilization Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $452.1K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 荷兰 | 15 | $372.0K | 磁共振成像仪、其他电诊设备 |
| Artivion, Inc. | 美国 | 5 | $318.3K | 外科缝合粘合材料、人造身体部件 |
| Artivion, Inc. | 美国 | 5 | $270.1K | 外科缝合粘合材料 |
| CryoLife Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $180.0K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| Volcano Europe BV | 比利时 | 6 | $128.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Hill-Rom SAS | 法国 | 7 | $121.6K | 医用家具、发泡床垫 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karl Storz SE & Co. KG | 德国 | 37 | $419.1K | 其他医疗器具、其他电视摄像机 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 荷兰 | 4 | $25.9K | 磁共振成像仪、医用X射线设备 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 波兰 | 2 | $8.2K | 静止变流器、磁共振成像仪 |
| Medtronic, Inc. | 美国 | 1 | $3.3K | 镍合金管、其他镍制品 |
| Philips IGTd International Quality | 比利时 | 1 | $3.1K | 其他医疗器具 |
| Covidien Private Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 压力袜、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $208 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $62.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $20.6K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $20.6K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 哥斯达黎加 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | CONTRACT STERILIZATION SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $208 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 第90章仪器零件 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 其他气泵 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $9.1K |
| 2026-03-28 | 其他医疗器具 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 其他医疗器具 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 其他气泵 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $7.1K |
| 2026-03-13 | 第90章仪器零件 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-01-28 | 其他医疗器具 | PHILIPS MEDICAL SYSTEMS NEDERLAND | 荷兰 | $7.8K |
| 2026-01-16 | 其他医疗器具 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $10.6K |
| 2026-01-16 | 其他医疗器具 | KARL STORZ SE & CO KG | 德国 | $10.0K |