TRONG TRUNG LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trọng Trung
1
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701757157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFSV8ER |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | SN 115 Tổ 6 Khu 8, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRỌNG TRUNG |
| 企业英文名称 | TRONG TRUNG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 115 Tổ 6 Khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842033819988 |
| 邮箱 | trongtrung2518@gmail.com |
| 传真 | 0203319989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 钢铁门窗 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $557 |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-09 | 铝制结构体 | ANHUI JELLIE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $982 |