Saigon Steel Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY THéP SàI GòN

0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $138.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $241.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317008858
企查查编码QVNC8YCC70
成立日期2021-11-03
联系地址101/6C Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY THÉP SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON STEEL MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址101/6C Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang
电话+84908645968
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
846290其他金属加工机床
846222数控金属折弯机
846229数控金属成形机
846694机床零件
980720980720
842833皮带输送机
848120液压气压阀门
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚10$629.8K
几内亚7$369.2K
厄瓜多尔5$220.8K
乌拉圭1$82.0K
吉布提1$77.0K
巴拉圭2$72.5K
危地马拉1$63.0K
阿联酋2$48.0K
加纳1$48.0K
巴拿马1$33.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nivesal Pte. Ltd.新加坡15$727.2K数控金属成形机、其他钢铁制品
PT AURI STEEL METALINDO印度尼西亚5$301.0K其他合金钢平板轧材、镀锌合金钢板
PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚3$249.8K镀铝锌钢板、涂层钢板
Nivesal Pte. Ltd.厄瓜多尔1$142.0K其他钢铁制品、其他金属加工机床
Nivesal Pte., Ltd.吉布提1$77.0K其他钢铁制品、其他金属加工机床
11101c5044c321ee615a6b6b17d39d7c1$49.0K
Nivesal Pte. Ltd.阿联酋1$48.0K其他钢铁制品、其他金属加工机床
Nivesal Pte., Ltd.巴拿马1$33.0K其他金属加工机床
37441a83a252dffc94af72cdd320cb801$30.0K
Dipac Manta S.A.厄瓜多尔3$771镀锌钢板、热轧钢卷

近期贸易明细

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11数控金属折弯机PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$32.0K
2026-02-11机床零件PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$500
2026-02-11数控金属折弯机PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$15.0K
2026-02-11机床零件PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$8.0K
2026-01-31数控金属折弯机PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$15.0K
2026-01-31数控金属折弯机PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$32.0K
2026-01-31机床零件PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$8.0K
2026-01-31机床零件PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA印度尼西亚$500
2025-12-26数控金属折弯机NIVESAL PTE LTD塞拉利昂$30.0K
2025-09-29其他钢铁制品NIVESAL PTE LTD几内亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Saigon Steel Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →