Saigon Steel Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY THéP SàI GòN
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317008858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8YCC70 |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 101/6C Ấp 4, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY THÉP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON STEEL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 101/6C Ấp 4, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84908645968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 980720 | 980720 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $629.8K |
| 几内亚 | 7 | $369.2K |
| 厄瓜多尔 | 5 | $220.8K |
| 乌拉圭 | 1 | $82.0K |
| 吉布提 | 1 | $77.0K |
| 巴拉圭 | 2 | $72.5K |
| 危地马拉 | 1 | $63.0K |
| 阿联酋 | 2 | $48.0K |
| 加纳 | 1 | $48.0K |
| 巴拿马 | 1 | $33.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nivesal Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $727.2K | 数控金属成形机、其他钢铁制品 |
| PT AURI STEEL METALINDO | 印度尼西亚 | 5 | $301.0K | 其他合金钢平板轧材、镀锌合金钢板 |
| PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | 3 | $249.8K | 镀铝锌钢板、涂层钢板 |
| Nivesal Pte. Ltd. | 厄瓜多尔 | 1 | $142.0K | 其他钢铁制品、其他金属加工机床 |
| Nivesal Pte., Ltd. | 吉布提 | 1 | $77.0K | 其他钢铁制品、其他金属加工机床 |
| 11101c5044c321ee615a6b6b17d39d7c | 1 | $49.0K | ||
| Nivesal Pte. Ltd. | 阿联酋 | 1 | $48.0K | 其他钢铁制品、其他金属加工机床 |
| Nivesal Pte., Ltd. | 巴拿马 | 1 | $33.0K | 其他金属加工机床 |
| 37441a83a252dffc94af72cdd320cb80 | 1 | $30.0K | ||
| Dipac Manta S.A. | 厄瓜多尔 | 3 | $771 | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 数控金属折弯机 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $32.0K |
| 2026-02-11 | 机床零件 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2026-02-11 | 数控金属折弯机 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2026-02-11 | 机床零件 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-01-31 | 数控金属折弯机 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $15.0K |
| 2026-01-31 | 数控金属折弯机 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $32.0K |
| 2026-01-31 | 机床零件 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-01-31 | 机床零件 | PT PRIMA MANUNGGAL INTI INTERNUSA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2025-12-26 | 数控金属折弯机 | NIVESAL PTE LTD | 塞拉利昂 | $30.0K |
| 2025-09-29 | 其他钢铁制品 | NIVESAL PTE LTD | 几内亚 | $2.0K |