Gia Nhat HB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 面包面食机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA NHấT HB
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400494955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5MSRUB |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Phú, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA NHẤT HB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Phú, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84946868099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhengda Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.62M | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Haitel Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226.1K | 糖果制造机械、包装机械 |
| Guangxi V&T Development International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 非泡沫塑料片、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 包装机械 | GUANGXI V & T DEVELOPMENT INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $46.6K |
| 2025-05-17 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $93.3K |
| 2025-01-06 | 面包面食机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $732.1K |
| 2024-10-11 | 面包面食机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHENGDA IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $793.7K |
| 2024-08-23 | 面包面食机械 | JIANGSU HAITEL MACHINERY CO LTD | 中国 | $226.1K |