Handicraft & Art Articles Export-Import Corporation
越南出口商 · 出口 311 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THủ CôNG Mỹ NGHệ
223
进口笔数
311
出口笔数
$36.66M
进口金额
$27.09M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
62
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX51VC7 |
| 成立日期 | 2005-01-18 |
| 联系地址 | Số 2A, phố Phạm Sư Mạnh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THỦ CÔNG MỸ NGHỆ |
| 企业英文名称 | HANDICRAFT AND ART ARTICLES EXPORT-IMPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A, phố Phạm Sư Mạnh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 邮箱 | info@artexport.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,520.6982亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 071233 | 干银耳 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 630259 | 非棉餐桌织物 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630130 | 棉毯 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 091011 | 整姜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $14.56M |
| 巴西 | 2 | $14.55M |
| 中国 | 110 | $5.73M |
| 泰国 | 21 | $507.5K |
| 意大利 | 30 | $347.2K |
| 越南 | 17 | $324.6K |
| 美国 | 13 | $297.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $162.0K |
| 中国台湾 | 4 | $102.5K |
| 立陶宛 | 9 | $57.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 50 | $11.53M |
| 法国 | 34 | $1.46M |
| 印度 | 31 | $1.36M |
| 格鲁吉亚 | 9 | $1.31M |
| 阿联酋 | 25 | $1.05M |
| 阿尔及利亚 | 2 | $873.8K |
| 南非 | 7 | $757.2K |
| 美国 | 29 | $547.1K |
| 越南 | 13 | $544.4K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 3 | $376.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Daqing Gaoxin International Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $956.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | 36 | $696.2K | 干香菇、干木耳 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $488.1K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $285.0K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Nanyang Shenrong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $237.7K | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Longhai Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $221.5K | 干香菇、干木耳 |
| Schweitzer Linen | 意大利 | 8 | $109.9K | 其他亚麻织物、漂白棉布(>200g/m2) |
| Rebecca Udall Ltd. | 意大利 | 9 | $73.3K | 其他亚麻织物、漂白棉布 |
| Chikazawa Lace Co., Ltd. | 日本 | 10 | $42.8K | 机织花边(非化纤)、印刷标签 |
| Chikazawa Lace Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.5K | 机织花边(非化纤) |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLP Asiya Treyd | 哈萨克斯坦 | 18 | $4.16M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| JSC KTZ Express | 哈萨克斯坦 | 12 | $3.91M | 鲜桃、鲜葡萄 |
| LLP DARE | 哈萨克斯坦 | 15 | $2.28M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Touton S.A. | 法国 | 34 | $1.46M | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| GEO TRADE Ltd. | 格鲁吉亚 | 9 | $1.31M | 去壳腰果、其他香蕉 |
| Lifestyle Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.04M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Schweitzer Linen | 美国 | 25 | $537.3K | 棉制床品、棉毯 |
| Chikazawa Lace Co., Ltd. | 日本 | 20 | $152.8K | 机织花边(非化纤)、非棉餐桌织物 |
| Rebecca Udall | 英国 | 8 | $68.8K | 其他寝具、棉制床品 |
| OTBE | 阿联酋 | 16 | $52.5K | 非棉餐桌织物、棉制床品 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 干香菇 | Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2026-07-30 | 面包面食机械 | SHANGHAI RAYOGEN TECH CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-30 | 面包面食机械 | SHANGHAI RAYOGEN TECH CO.,LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-07-30 | 干香菇 | Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-30 | 干木耳 | Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 面包面食机械 | SHANGHAI RAYOGEN TECH CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 干木耳 | Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 皮带输送机 | SHANGHAI RAYOGEN TECH CO.,LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-07-27 | 零售清洁粉剂 | CLEAN CARE CONCEPT MANUFACTURING CO | 泰国 | $4.5K |
| 2026-07-27 | 零售清洁粉剂 | CLEAN CARE CONCEPT MANUFACTURING CO | 泰国 | $5.9K |
出口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他肉桂花 | TOUTON S.A.S | — | $61.0K |
| 2026-07-28 | 其他肉桂花 | Touton S.A. | 法国 | $61.0K |
| 2026-07-28 | 其他肉桂花 | Touton S.A. | 法国 | $61.0K |
| 2026-07-24 | 其他肉桂花 | Lifestyle Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $8.5K |
| 2026-07-24 | 未碾磨香料籽 | Lifestyle Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $9.6K |
| 2026-07-24 | 其他肉桂花 | Lifestyle Foods Pvt. Ltd. | 印度 | $34.1K |
| 2026-07-22 | 未碾磨香料籽 | DIASPOLIS SP. Z O. O. | — | $30.8K |
| 2026-07-22 | 未磨肉桂 | DIASPOLIS SP. Z O. O. | — | $33.8K |
| 2026-07-22 | 碎肉桂 | DIASPOLIS SP. Z O. O. | — | $5.8K |
| 2026-07-14 | 去壳腰果 | GEO TRADE Ltd. | 格鲁吉亚 | $69.2K |