Tan Hung Phu Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 植物粘液剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú

122
进口笔数
1
出口笔数
$2.97M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-12
最近出口
25
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $302.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.8K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2025-12进口 $115.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $302.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $129.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.8K · 3 笔出口 $1 · 1 笔2025-12进口 $115.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $302.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309794559
企查查编码QVNCE0CH4T
成立日期2010-02-05
联系地址878B Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ
企业英文名称TAN HUNG PHU CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址878B Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842862630963
邮箱tanhungphu@thpchemical.com
传真0862986039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130239植物粘液剂
293369其他三嗪化合物
290711苯酚及盐
340319非纺织润滑剂
282810次氯酸钙
291521乙酸
310540磷酸一铵肥料
310560磷钾肥料
293190其他有机无机化合物
310530磷酸二铵

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$1.55M
菲律宾28$1.08M
中国台湾12$255.7K
马来西亚8$74.5K
韩国1$16.7K
缅甸1$4.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marcel Trading Corporation菲律宾28$1.08M植物粘液剂、槐豆瓜尔胶
Shandong Daming Science & Technology Co., Ltd.中国27$550.2K其他三嗪化合物、运输集装箱
Y & M INTERNATIONAL CORP中国台湾11$232.0K低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯
Octa Industry Ltd.中国7$220.7K其他三嗪化合物、乙酸
Hunan Zeda Chem Co., Ltd.中国6$196.6K次氯酸钙、其他三嗪化合物
Sichuan Lomon Phosphorus Chemistry Co., Ltd.中国5$118.4K磷酸一铵肥料、磷钾肥料
Shifang Anda Chemicals Co., Ltd.中国3$96.1K其他肥料、磷钾肥料
Govi Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚9$79.3K低油石蜡、其他化学制剂
Sichuan Hiphos Chemical Co., Ltd.中国3$78.4K磷酸钾、磷酸二铵
Qingdao Foture Industry Co., Ltd.中国3$47.1K苯甲酸化合物、其他阴离子表面活性剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heze Sirloong Chemical Co., Ltd.中国1$1钢制气罐、运输集装箱

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24乙酸OCTA INDUSTRY LTD中国$32.4K
2026-04-24乙酸OCTA INDUSTRY LTD中国$32.4K
2026-04-23非离子表面活性剂OCTA INDUSTRY LTD中国$6.2K
2026-04-23非离子表面活性剂OCTA INDUSTRY LTD中国$6.2K
2026-04-22其他三嗪化合物SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K
2026-04-22其他三嗪化合物SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K
2026-04-18乙酸OCTA INDUSTRY LTD中国$25.3K
2026-04-18乙酸OCTA INDUSTRY LTD中国$25.3K
2026-04-14非纺织润滑剂GOVI CHEMICALS SDN.BHD马来西亚$16.8K
2026-04-14非纺织润滑剂GOVI CHEMICALS SDN.BHD马来西亚$16.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12运输集装箱HEZE SIRLOONG CHEMICAL中国$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Phu Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →