Tan Hung Phu Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Tân Hưng Phú
122
进口笔数
1
出口笔数
$2.97M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-12
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309794559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE0CH4T |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | 878B Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT TÂN HƯNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TAN HUNG PHU CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 878B Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842862630963 |
| 邮箱 | tanhungphu@thpchemical.com |
| 传真 | 0862986039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 291521 | 乙酸 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.55M |
| 菲律宾 | 28 | $1.08M |
| 中国台湾 | 12 | $255.7K |
| 马来西亚 | 8 | $74.5K |
| 韩国 | 1 | $16.7K |
| 缅甸 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcel Trading Corporation | 菲律宾 | 28 | $1.08M | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Shandong Daming Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $550.2K | 其他三嗪化合物、运输集装箱 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 11 | $232.0K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Octa Industry Ltd. | 中国 | 7 | $220.7K | 其他三嗪化合物、乙酸 |
| Hunan Zeda Chem Co., Ltd. | 中国 | 6 | $196.6K | 次氯酸钙、其他三嗪化合物 |
| Sichuan Lomon Phosphorus Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.4K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.1K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Govi Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $79.3K | 低油石蜡、其他化学制剂 |
| Sichuan Hiphos Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.4K | 磷酸钾、磷酸二铵 |
| Qingdao Foture Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.1K | 苯甲酸化合物、其他阴离子表面活性剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Sirloong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 钢制气罐、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乙酸 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-24 | 乙酸 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 非离子表面活性剂 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHANDONG DAMING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-18 | 乙酸 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-18 | 乙酸 | OCTA INDUSTRY LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-14 | 非纺织润滑剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $16.8K |
| 2026-04-14 | 非纺织润滑剂 | GOVI CHEMICALS SDN.BHD | 马来西亚 | $16.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 运输集装箱 | HEZE SIRLOONG CHEMICAL | 中国 | $1 |