Asia Food Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 606 笔 · 主营 植物粘液剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á
606
进口笔数
0
出口笔数
$19.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
83
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104731808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAG6GUT |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA FOOD CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +842438353637 |
| 邮箱 | info@asia-foodchem.com |
| 传真 | +842439333435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 293214 | 三氯蔗糖化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 520 | $17.99M |
| 意大利 | 17 | $508.1K |
| 德国 | 23 | $289.7K |
| 菲律宾 | 7 | $165.0K |
| 印度尼西亚 | 19 | $54.3K |
| 荷兰 | 2 | $35.2K |
| 印度 | 2 | $15.4K |
| 法国 | 11 | $14.7K |
| 西班牙 | 6 | $11.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd. | 中国 | 76 | $4.25M | 植物粘液剂、混合蔬菜 |
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 73 | $3.58M | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.86M | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| Zhenpai Hydrocolloids Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.66M | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.54M | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| Qingdao Hidoo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.20M | 食品香料、混合调味料 |
| LBG Sicilia S.r.l. | 意大利 | 17 | $508.1K | 槐豆瓜尔胶、植物粘液剂 |
| Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $419.2K | 其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物 |
| Lianyungang Shuren Scientific Creation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $178.2K | 柠檬酸衍生物、磷酸钾 |
| AVO Werke August Beisse GmbH | 德国 | 18 | $44.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 磷酸钾 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-29 | 柠檬酸衍生物 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 其他多磷酸盐 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸衍生物 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他多磷酸盐 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 柠檬酸衍生物 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 磷酸钾 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-29 | 柠檬酸衍生物 | LIANYUNGANG SHUREN SCIENTIFIC CREATION IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-28 | 植物粘液剂 | ZHEJIANG TOP INGREDIENTS CO LTD | 中国 | $49.0K |