Asia Food Chemical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 624 笔 · 主营 植物粘液剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Thực Phẩm Châu á

624
进口笔数
0
出口笔数
$19.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
86
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $994.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $438.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $535.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $511.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $410.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $727.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $583.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $628.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $893.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $809.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $805.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $809.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $312.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $319.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $538.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $519.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $596.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $262.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $994.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $218.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $253.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $438.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $535.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $511.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $410.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $305.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $727.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $609.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $286.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $583.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $628.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $893.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $809.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $268.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $346.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $805.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $809.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $312.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $278.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $96.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $265.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $319.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $538.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $214.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $519.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $596.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $262.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $994.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $218.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $253.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104731808
企查查编码QVNHAG6GUT
成立日期2010-06-03
联系地址Số 1, ngõ 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT THỰC PHẨM CHÂU Á
企业英文名称ASIA FOOD CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30, ngõ 102 phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+842438353637
邮箱info@asia-foodchem.com
传真+842439333435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130239植物粘液剂
330210食品香料
391390天然聚合物
291815柠檬酸衍生物
292429环酰胺衍生物
293499其他杂环化合物
391310藻酸聚合物
290549其他多元醇
382499其他化学制剂
293214三氯蔗糖化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国535$18.45M
意大利18$508.1K
德国23$289.7K
菲律宾7$165.0K
印度尼西亚20$61.1K
荷兰2$35.2K
印度3$21.9K
法国11$14.7K
西班牙6$11.0K
澳大利亚3$10.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd.中国78$4.31M植物粘液剂、混合蔬菜
Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国78$3.70M植物粘液剂、天然聚合物
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国38$1.93M植物粘液剂、西米/根茎粉
Zhenpai Hydrocolloids Co., Ltd.中国38$1.71M植物粘液剂、植物增稠剂
Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd.中国39$1.54M植物粘液剂、其他食品制剂
Qingdao Hidoo International Trading Co., Ltd.中国45$1.32M食品香料、混合调味料
LBG Sicilia S.r.l.意大利18$508.1K槐豆瓜尔胶、植物粘液剂
Anhui Jinhe Industrial Co., Ltd.中国20$419.2K其他杂环化合物、其他含氧杂环化合物
Lianyungang Shuren Scientific Creation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国22$184.0K柠檬酸衍生物、磷酸钾
AVO Werke August Beisse GmbH德国18$44.2K混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 624)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23藻酸聚合物Qingdao Gather Great Ocean Algae Industry Group Co., Ltd.中国$38.3K
2026-06-23植物粘液剂Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd.中国$5
2026-06-11食品香料Qingdao Hidoo International Trading Co., Ltd.中国$57.5K
2026-06-11天然聚合物Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd.中国$28.4K
2026-06-11植物粘液剂Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国$69.0K
2026-06-01植物粘液剂Hubei Konson Konjac Gum Co., Ltd.中国$60.5K
2026-05-28槐豆瓜尔胶PREMCEM GUMS PRIVATE LIMITED印度$6.5K
2026-05-27其他化学制剂LBG Sicilia S.r.l.意大利$2
2026-05-27其他化学制剂LBG Sicilia S.r.l.意大利$2
2026-05-27其他化学制剂LBG Sicilia S.r.l.意大利$2

相关企业 · 同类产品

Asia Food Chemical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →