KHAI UY ELECTRONIC COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐIệN Tử KHảI UY
10
进口笔数
0
出口笔数
$322.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317641852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP89Y1YR |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | 425 đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ KHẢI UY |
| 企业英文名称 | KHAI UY ECOMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 đường số 1, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906751196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852491 | 液晶显示模块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $322.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANSHANG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $118.6K | 通信设备零件 |
| HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $68.8K | 液晶显示模块 |
| JIANGHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $53.6K | 通信设备零件 |
| SENLIANG ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | 2 | $44.3K | 通信设备零件 |
| KECHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $25.4K | 液晶显示模块 |
| HONG KONG EMY TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $12.2K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $652 |
| 2026-04-06 | 液晶显示模块 | HONGXING DAFU ELECTRONICS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $18.3K |