Vietnam Swallow's Nest Trading Co., Ltd. - Binh Duong Branch

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食用动物品

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Bình Dương - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Yến Sào Việt Nam

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$558.8K
出口金额
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $275.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号1900421034-019
企查查编码QVN1ECJQ0K
成立日期2012-08-22
联系地址439C Khu Phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT YẾN SÀO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址439C Khu Phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话078139690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
041090其他食用动物品
481920非瓦楞折叠盒
701399其他玻璃制品
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
442199其他木制品
670290非塑料人造花果
691190其他瓷制家用品
732690其他钢铁制品
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$431.8K
澳大利亚3$125.6K
越南2$1.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PUROHERBS LLC美国8$431.8K其他食用动物品、其他塑料制品
KNK Traders Pty Ltd澳大利亚3$125.6K其他非酒精饮料、谷物制品
Puroherbs LLC越南2$1.4K其他玻璃制品、纯蔗糖

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-30重磅漂白棉布PUROHERBS LLC越南$144
2025-07-30重磅漂白棉布PUROHERBS LLC越南$55
2025-07-30其他瓷制家用品PUROHERBS LLC越南$10
2025-07-30其他钢铁制品PUROHERBS LLC越南$60
2025-07-30铝制结构体及部件PUROHERBS LLC美国$2
2025-07-30其他食用动物品PUROHERBS LLC美国$17.3K
2025-07-30非瓦楞折叠盒PUROHERBS LLC美国$54
2025-07-30其他食用动物品PUROHERBS LLC美国$3.2K
2025-07-30其他钢铁制品PUROHERBS LLC越南$36
2025-07-30非塑料人造花果PUROHERBS LLC越南$48

相关企业 · 同类产品

Vietnam Swallow's Nest Trading Co., Ltd. - Binh Duong Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →