Vietnam Swallow's Nest Trading Co., Ltd. - Binh Duong Branch
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Bình Dương - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Yến Sào Việt Nam
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$558.8K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900421034-019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ECJQ0K |
| 成立日期 | 2012-08-22 |
| 联系地址 | 439C Khu Phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT YẾN SÀO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 439C Khu Phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 078139690 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $431.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $125.6K |
| 越南 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUROHERBS LLC | 美国 | 8 | $431.8K | 其他食用动物品、其他塑料制品 |
| KNK Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $125.6K | 其他非酒精饮料、谷物制品 |
| Puroherbs LLC | 越南 | 2 | $1.4K | 其他玻璃制品、纯蔗糖 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 重磅漂白棉布 | PUROHERBS LLC | 越南 | $144 |
| 2025-07-30 | 重磅漂白棉布 | PUROHERBS LLC | 越南 | $55 |
| 2025-07-30 | 其他瓷制家用品 | PUROHERBS LLC | 越南 | $10 |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | PUROHERBS LLC | 越南 | $60 |
| 2025-07-30 | 铝制结构体及部件 | PUROHERBS LLC | 美国 | $2 |
| 2025-07-30 | 其他食用动物品 | PUROHERBS LLC | 美国 | $17.3K |
| 2025-07-30 | 非瓦楞折叠盒 | PUROHERBS LLC | 美国 | $54 |
| 2025-07-30 | 其他食用动物品 | PUROHERBS LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-07-30 | 其他钢铁制品 | PUROHERBS LLC | 越南 | $36 |
| 2025-07-30 | 非塑料人造花果 | PUROHERBS LLC | 越南 | $48 |