Apollo Express Import & Express International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & GIAO NHậN QUốC Tế APOLLO EXPRESS
6
进口笔数
577
出口笔数
$4.9K
进口金额
$145.7K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2024-06-03
最近出口
2
供应商数
521
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317631646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QBRW5P |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 94 Đường số 11 Khu dân cư Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & GIAO NHẬN QUỐC TẾ APOLLO EXPRESS |
| 企业英文名称 | APOLLO EXPRESS IMPORT EXPORT & INTERNATIONAL FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Đường số 11 Khu dân cư Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908530666 |
| 邮箱 | apollofowarder@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 160569 | 其他加工水生无脊椎动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 384 | $74.8K |
| 越南 | 304 | $70.3K |
| 加拿大 | 2 | $263 |
| 多米尼加 | 1 | $210 |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $122 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHL Express | 越南 | 4 | $4.7K | 通信设备、醋制蔬菜 |
| DHL EXPRESS | 美国 | 2 | $152 | 纸制文具套装、通信设备 |
下游采购商(共 521)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pax Trading Inc. | 越南 | 10 | $8.4K | 金属标牌、针织头饰 |
| Kevin Nguyen | 越南 | 6 | $4.2K | 其他食用动物品 |
| Pax Trading Inc. | 美国 | 12 | $3.7K | 其他塑料制品、LED光伏照明装置 |
| Phong Nguyen | 美国 | 7 | $2.6K | 其他钢铁制品、女式纺织裤 |
| Trang Nguyen | 越南 | 8 | $2.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Kevin Nguyen | 美国 | 6 | $2.0K | 其他食用动物品、大纸袋 |
| Vy Nguyen | 越南 | 6 | $1.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| Thanh Nguyen | 美国 | 8 | $988 | 其他塑料制品、其他毛发制品 |
| Eric Liu | 美国 | 5 | $984 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Thuy Nguyen | 美国 | 7 | $693 | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 非玻璃化转印纸 | DHL EXPRESS | 越南 | $15 |
| 2024-03-25 | 大纸袋 | DHL EXPRESS | 越南 | $15 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $60 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $81 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $25 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $13 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $20 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $96 |
| 2024-01-02 | 其他食用动物品 | DHL EXPRESS | 越南 | $90 |
| 2023-12-15 | 芭蕉 | DHL EXPRESS | 越南 | $5 |
出口(共 577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 谷物制品 | THI TRUONG | 美国 | $8 |
| 2024-06-03 | 谷物制品 | THI TRUONG | 美国 | $2 |
| 2024-06-03 | 混合调味料 | THI TRUONG | 美国 | $4 |
| 2024-06-03 | 谷物制品 | THI TRUONG | 美国 | $6 |
| 2024-06-03 | 其他食品制剂 | THI TRUONG | 美国 | $8 |
| 2024-06-03 | 谷物制品 | THI TRUONG | 美国 | $8 |
| 2024-06-03 | 谷物制品 | THI TRUONG | 美国 | $20 |
| 2024-06-03 | 人造黄油 | THI TRUONG | 美国 | $23 |
| 2024-06-03 | 盐及氯化钠 | THI TRUONG | 美国 | $15 |
| 2024-06-03 | 谷物制品 | THI TRUONG | 美国 | $3 |