Apollo Express Import & Express International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 577 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU & GIAO NHậN QUốC Tế APOLLO EXPRESS

6
进口笔数
577
出口笔数
$4.9K
进口金额
$145.7K
出口金额
2024-03-25
最近进口
2024-06-03
最近出口
2
供应商数
521
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.4K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 44 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 139 笔2023-11进口 $122 · 1 笔出口 $31.3K · 144 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $14.1K · 74 笔2024-01进口 $385 · 1 笔出口 $86 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14420212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 44 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 139 笔2023-11进口 $122 · 1 笔出口 $31.3K · 144 笔2023-12进口 $3.9K · 2 笔出口 $14.1K · 74 笔2024-01进口 $385 · 1 笔出口 $86 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $224 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317631646
企查查编码QVN6QBRW5P
成立日期2023-01-04
联系地址94 Đường số 11 Khu dân cư Ấp 5, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU & GIAO NHẬN QUỐC TẾ APOLLO EXPRESS
企业英文名称APOLLO EXPRESS IMPORT EXPORT & INTERNATIONAL FORWARDING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94 Đường số 11 Khu dân cư Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908530666
邮箱apollofowarder@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
041090其他食用动物品
030617冷冻虾
080310芭蕉
080390其他香蕉
090411整粒胡椒
160569其他加工水生无脊椎动物
170199纯蔗糖
190590其他食品制剂
200110醋渍黄瓜
200190醋制蔬菜

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
030559其他干鱼
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
190490谷物制品
392690其他塑料制品
160569其他加工水生无脊椎动物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国384$74.8K
越南304$70.3K
加拿大2$263
多米尼加1$210
巴布亚新几内亚2$122

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DHL Express越南4$4.7K通信设备、醋制蔬菜
DHL EXPRESS美国2$152纸制文具套装、通信设备

下游采购商(共 521)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pax Trading Inc.越南10$8.4K金属标牌、针织头饰
Kevin Nguyen越南6$4.2K其他食用动物品
Pax Trading Inc.美国12$3.7K其他塑料制品、LED光伏照明装置
Phong Nguyen美国7$2.6K其他钢铁制品、女式纺织裤
Trang Nguyen越南8$2.5K其他食品制剂、其他护肤品
Kevin Nguyen美国6$2.0K其他食用动物品、大纸袋
Vy Nguyen越南6$1.1K其他食品制剂、糖果
Thanh Nguyen美国8$988其他塑料制品、其他毛发制品
Eric Liu美国5$984明信片贺卡、纸质卡片
Thuy Nguyen美国7$693其他塑料制品、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-25非玻璃化转印纸DHL EXPRESS越南$15
2024-03-25大纸袋DHL EXPRESS越南$15
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$60
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$81
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$25
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$13
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$20
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$96
2024-01-02其他食用动物品DHL EXPRESS越南$90
2023-12-15芭蕉DHL EXPRESS越南$5

出口(共 577)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-03谷物制品THI TRUONG美国$8
2024-06-03谷物制品THI TRUONG美国$2
2024-06-03混合调味料THI TRUONG美国$4
2024-06-03谷物制品THI TRUONG美国$6
2024-06-03其他食品制剂THI TRUONG美国$8
2024-06-03谷物制品THI TRUONG美国$8
2024-06-03谷物制品THI TRUONG美国$20
2024-06-03人造黄油THI TRUONG美国$23
2024-06-03盐及氯化钠THI TRUONG美国$15
2024-06-03谷物制品THI TRUONG美国$3

相关企业 · 同类产品

Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →