Hi-Qua Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HI-QUA FOOD
60
进口笔数
0
出口笔数
$22.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109303348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN3JYD9 |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 4 Tòa nhà VIMECO Lô E9, Đường Phạm Hùng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HI-QUA FOOD |
| 企业英文名称 | LXH SOLAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà 29T1, Đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác |
| 电话 | +84977254095 |
| 邮箱 | hiquafood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 60 | $22.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xadal Ltd. | 印度尼西亚 | 52 | $18.09M | 其他食用动物品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $4.21M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Cenwood Telecom Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $488.8K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-17 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $272.0K |
| 2025-05-17 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $135.2K |
| 2025-05-17 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $232.1K |
| 2025-05-16 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $225.3K |
| 2025-05-14 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $562.7K |
| 2025-05-14 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $347.6K |
| 2025-05-12 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $357.0K |
| 2025-05-08 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $109.7K |
| 2025-05-08 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $220.2K |
| 2025-05-07 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $206.6K |