Dang Phong International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐăNG PHONG
190
进口笔数
1
出口笔数
$43.71M
进口金额
$22.4K
出口金额
2023-09-01
最近进口
2023-04-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109849264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD618KU |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Hương, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐĂNG PHONG |
| 企业英文名称 | DANG PHONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thụy Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0912376142 |
| 邮箱 | dangphong86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 187 | $43.59M |
| 马来西亚 | 2 | $115.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $22.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 75 | $18.87M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 49 | $11.53M | 其他食用动物品 |
| e15de2382339b0f56b9568a39f0d7f2e | 37 | $9.09M | ||
| CV Purnama Widjaya | 印度尼西亚 | 25 | $3.90M | 其他食用动物品 |
| CV Ribath Natural Walet | 印度尼西亚 | 1 | $191.2K | 其他食用动物品 |
| YAN FOOK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $115.0K | 其他食用动物品、其他食品制剂 |
| THE SEAFOOD CO LTD | 1 | $7.2K | 冷冻烟熏蟹、观赏海水鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAF-Flying Transportation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 其他食用动物品、葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-01 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $220.8K |
| 2023-08-31 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $347.2K |
| 2023-08-30 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $144.0K |
| 2023-08-30 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $209.6K |
| 2023-08-29 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $113.6K |
| 2023-08-29 | 其他食用动物品 | PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI | 印度尼西亚 | $160.0K |
| 2023-08-27 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $340.0K |
| 2023-08-26 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $272.0K |
| 2023-08-26 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $140.0K |
| 2023-08-26 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $380.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 其他食用动物品 | FAF-FLYING TRANSPORTATION (S) PTE LTD | 新加坡 | $22.4K |