Dang Phong International Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他食用动物品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế ĐăNG PHONG

190
进口笔数
1
出口笔数
$43.71M
进口金额
$22.4K
出口金额
2023-09-01
最近进口
2023-04-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.8K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $700.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $700.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $220.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109849264
企查查编码QVNRD618KU
成立日期2021-12-08
联系地址Thôn Thụy Hương, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐĂNG PHONG
企业英文名称DANG PHONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thụy Hương, Xã Nội Bài, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话0912376142
邮箱dangphong86@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
041090其他食用动物品
030572鱼杂及部位

出口

HS 编码产品
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚187$43.59M
马来西亚2$115.0K
巴基斯坦1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$22.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Martamba Tamba Rezeki印度尼西亚75$18.87M其他食用动物品、5-9mm中密纤维板
PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi印度尼西亚49$11.53M其他食用动物品
e15de2382339b0f56b9568a39f0d7f2e37$9.09M
CV Purnama Widjaya印度尼西亚25$3.90M其他食用动物品
CV Ribath Natural Walet印度尼西亚1$191.2K其他食用动物品
YAN FOOK TRADING SDN BHD马来西亚2$115.0K其他食用动物品、其他食品制剂
THE SEAFOOD CO LTD1$7.2K冷冻烟熏蟹、观赏海水鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAF-Flying Transportation (S) Pte. Ltd.新加坡1$22.4K其他食用动物品、葡萄柚和柚子

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-01其他食用动物品PT MARTAMBA TAMBA REZEKI印度尼西亚$220.8K
2023-08-31其他食用动物品SHINE TRUSTINDO LOGISTIK印度尼西亚$347.2K
2023-08-30其他食用动物品PT MARTAMBA TAMBA REZEKI印度尼西亚$144.0K
2023-08-30其他食用动物品PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI印度尼西亚$209.6K
2023-08-29其他食用动物品PT MARTAMBA TAMBA REZEKI印度尼西亚$113.6K
2023-08-29其他食用动物品PT BERKAT CEMERLANG SUKSES ABADI印度尼西亚$160.0K
2023-08-27其他食用动物品SHINE TRUSTINDO LOGISTIK印度尼西亚$340.0K
2023-08-26其他食用动物品PT MARTAMBA TAMBA REZEKI印度尼西亚$272.0K
2023-08-26其他食用动物品PT MARTAMBA TAMBA REZEKI印度尼西亚$140.0K
2023-08-26其他食用动物品PT MARTAMBA TAMBA REZEKI印度尼西亚$380.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-20其他食用动物品FAF-FLYING TRANSPORTATION (S) PTE LTD新加坡$22.4K

相关企业 · 同类产品

Dang Phong International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →