Pham Gia Khang Trading Service Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIảI TRí DịCH Vụ THươNG MạI PHạM GIA KHANG
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316766104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5XK4UF |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | 199/3 đường Duyên Hải, khu phố Miễu Ba, Thị Trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIẢI TRÍ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM GIA KHANG |
| 企业英文名称 | PHAM GIA KHANG TRADING SERVICE ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199/3 đường Duyên Hải, khu phố Miễu Ba, Xã Cần Giờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim |
| 电话 | +84902351888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 20 | $2.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | 11 | $1.31M | 其他食用动物品 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 7 | $972.7K | 其他食用动物品 |
| CV Ribath Natural Walet | 印度尼西亚 | 1 | $271.0K | 其他食用动物品 |
| CV Rimbun Jaya Trans | 印度尼西亚 | 1 | $106.3K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $49.3K |
| 2024-08-16 | 其他食用动物品 | CV RIMBUN JAYA TRANS | 印度尼西亚 | $57.0K |
| 2024-08-08 | 其他食用动物品 | CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2024-08-08 | 其他食用动物品 | CV Anugrah Jaya Jakarta | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2024-08-08 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $16.9K |
| 2024-07-26 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $97.4K |
| 2024-07-26 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $65.1K |
| 2024-07-11 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $74.5K |
| 2024-07-11 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $57.6K |
| 2024-06-28 | 其他食用动物品 | CV ANUGERAH JAYA JAKARTA | 印度尼西亚 | $74.3K |