E-Soft Vietnam Software Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BETA NEST VIET NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$11.30M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109635791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67RPXMQ |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BETA NEST VIET NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14-15A, Tầng 7, Tòa nhà Charmvit, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84961190995 |
| 邮箱 | Bumvn1998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 32 | $11.27M |
| 中国 | 2 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xadal Ltd. | 印度尼西亚 | 32 | $11.27M | 其他食用动物品 |
| MASTER MIND SYSTEM CO LTD | 中国香港 | 1 | $22.8K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $32 | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $374.9K |
| 2025-02-24 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $485.4K |
| 2025-02-19 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $294.1K |
| 2025-02-14 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $421.6K |
| 2025-02-12 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $379.1K |
| 2025-02-07 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $188.7K |
| 2025-01-24 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $496.4K |
| 2025-01-20 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $287.3K |
| 2025-01-15 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $479.4K |
| 2025-01-11 | 其他食用动物品 | XADAL LTD | 印度尼西亚 | $365.5K |