Yen Thanh Trung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YếN THANH TRUNG
12
进口笔数
1
出口笔数
$896.5K
进口金额
$800
出口金额
2024-10-21
最近进口
2024-08-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317268817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN5QQY9 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 420/8 Lã Xuân Oai, Khu Phố Phước Hiệp, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YẾN THANH TRUNG |
| 企业英文名称 | YEN THANH TRUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15/10 Đường số 5, Khu phố 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84335799969 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $896.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mutiara Bekal Enterprise | 马来西亚 | 12 | $896.5K | 其他食用动物品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Pipin MM Daffa | 印度尼西亚 | 1 | $800 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $12.5K |
| 2024-10-21 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $52.5K |
| 2024-07-22 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $25.0K |
| 2024-07-01 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $20.0K |
| 2024-07-01 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $24.0K |
| 2024-06-16 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $8.0K |
| 2024-06-16 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $90.0K |
| 2024-06-02 | 其他食用动物品 | Mutiara Bekal Enterprise | 马来西亚 | $52.0K |
| 2024-06-02 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $35.0K |
| 2024-05-20 | 其他食用动物品 | MUTIARA BEKAL ENTERPRISE | 马来西亚 | $32.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他塑料制品 | MR PIPIN MM DAFFA | 印度尼西亚 | $800 |