Bandong Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG BANDONG
13
进口笔数
8
出口笔数
$409.3K
进口金额
$66.2K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2025-08-09
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110337447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG3MVT4 |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 71, thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG BANDONG |
| 企业英文名称 | BANDONG COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71, thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966455217 |
| 邮箱 | tuyen199333@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $409.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $41.8K |
| 越南 | 7 | $24.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.6K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $61.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.6K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| China Shunqiangxing Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 冷金属压力机、其他金属加工机床 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Shunqiangxing Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 冷金属压力机、其他金属加工机床 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他金属加工机床 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-01 | 其他金属加工机床 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-01 | 其他功能机器 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-01 | 冷金属压力机 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-01 | 冷金属压力机 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-01 | 其他功能机器 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-02-21 | 1500瓦以下吸尘器 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-02-21 | 电吹风 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-02-21 | 气体过滤机械 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-02-21 | 其他电动家用器具 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-09 | 其他金属加工机床 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-09 | 其他功能机器 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-09 | 冷金属压力机 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-09 | 其他金属加工机床 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-08-09 | 其他功能机器 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-09 | 冷金属压力机 | CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-02-17 | 贱金属脚轮 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $138 |
| 2025-02-17 | 齿轮及变速器 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $735 |
| 2025-02-17 | 机床零件 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-17 | 发动机泵 | KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $252 |