Bandong Communication Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG BANDONG

13
进口笔数
8
出口笔数
$409.3K
进口金额
$66.2K
出口金额
2025-08-01
最近进口
2025-08-09
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.8K · 1 笔出口 $41.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.2K · 2 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.6K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.8K · 1 笔出口 $41.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110337447
企查查编码QVNDG3MVT4
成立日期2023-05-04
联系地址Số 71, thôn Xuân Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG BANDONG
企业英文名称BANDONG COMMUNICATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 71, thôn Xuân Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84966455217
邮箱tuyen199333@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
8508111500瓦以下吸尘器
850980其他电动家用器具
854442带接头绝缘电线
680430手工磨刀石
731815钢铁螺钉螺栓
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
848310传动轴及曲柄
392690其他塑料制品
680430手工磨刀石
820810金属加工机刀
841239其他气动发动机
902789分析仪器
391732塑料管
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$409.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$41.8K
越南7$24.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$164.5K染色棉混纺布、其他塑料制品
Yingkou Zeda Technology Co., Ltd.中国1$82.6K波纹镀锌钢、焊接钢管
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$61.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$58.6K非电动提升机、其他钢铁制品
China Shunqiangxing Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国1$41.8K冷金属压力机、其他金属加工机床

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Shunqiangxing Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国1$41.8K冷金属压力机、其他金属加工机床
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$15.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$5.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01其他金属加工机床CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-01其他金属加工机床CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-01其他功能机器CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$4.2K
2025-08-01冷金属压力机CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-01冷金属压力机CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$4.2K
2025-08-01其他功能机器CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-02-211500瓦以下吸尘器HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2025-02-21电吹风HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$12.8K
2025-02-21气体过滤机械HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$15.9K
2025-02-21其他电动家用器具HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD中国$26.4K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-09其他金属加工机床CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-09其他功能机器CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-09冷金属压力机CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-09其他金属加工机床CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$8.4K
2025-08-09其他功能机器CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$4.2K
2025-08-09冷金属压力机CHINA SHUNQIANGXING TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD中国$4.2K
2025-02-17贱金属脚轮KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$138
2025-02-17齿轮及变速器KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$735
2025-02-17机床零件KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.2K
2025-02-17发动机泵KERSEN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$252

相关企业 · 同类产品

Bandong Communication Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →